Xe bus Euro 2 Euro 2
Tìm thấy kết quả: 5
cho leasing
5
Có cần thêm tùy chọn lọc không?




fuel cell bus
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
23 965EUR
- ≈ 730 774 331 VND
- ≈ 27 999 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán




fuel cell bus
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
24 821EUR
- ≈ 756 876 681 VND
- ≈ 28 999 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
ANKAI k73
Xe đò
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
23 109EUR
- ≈ 704 671 980 VND
- ≈ 26 999 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
ANKAI k73
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
23 965EUR
- ≈ 730 774 331 VND
- ≈ 27 999 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (5)
DONGFENG
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 51
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
17 974EUR
- ≈ 548 088 371 VND
- ≈ 20 999 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 51
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| ANKAI k73 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 25 | 730 774 331 VND |
| DONGFENG | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 51 | 548 088 371 VND |
| fuel cell bus | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 17-26 | 756 876 681 VND |
| ANKAI k73 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 25 | 704 671 980 VND |
| fuel cell bus | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 17-26 | 730 774 331 VND |
T1 new listing page - Xe bus Euro 2
