Mua Xe bus 4x2 từ Trung Quốc mới - Truck1 Việt Nam

Xe bus 4x2 từ Trung Quốc
4x2

Tìm thấy kết quả: 0
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Không có quảng cáo phù hợp với tiêu chí của bạn. Hãy thử điều chỉnh bộ lọc của bạn.
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
Mới
4x2

Khuyến mãi tương tự

Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 1
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 2
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 3
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 4
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
New ad

Yutong ZK6115HT Left-hand drive

Xe đò
202175000 km4x2Số chỗ ngồi: 47
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ

12 030EUR

  • ≈ 362 700 891 VND
  • ≈ 14 000 USD
202175000 km4x2Số chỗ ngồi: 47
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 9Ngày

16 412EUR

  • ≈ 494 816 876 VND
  • ≈ 19 099 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 14Ngày

9 280EUR

  • ≈ 279 789 216 VND
  • ≈ 10 799 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 14Ngày

11 944EUR

  • ≈ 360 108 016 VND
  • ≈ 13 900 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 14Ngày

11 514EUR

  • ≈ 347 143 645 VND
  • ≈ 13 399 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 14Ngày

11 600EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 349 736 520 VND
  • ≈ 13 499 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

8 421EUR

  • ≈ 253 890 623 VND
  • ≈ 9 800 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 858EUR

  • ≈ 357 515 142 VND
  • ≈ 13 800 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

11 600EUR

  • ≈ 349 736 520 VND
  • ≈ 13 499 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu

16 646EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 501 871 906 VND
  • ≈ 19 372 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 805EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 386 066 908 VND
  • ≈ 14 902 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 805EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 386 066 908 VND
  • ≈ 14 902 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 884EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 328 149 334 VND
  • ≈ 12 666 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 421EUR

  • ≈ 253 890 623 VND
  • ≈ 9 800 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining

9 022EUR

  • ≈ 272 010 593 VND
  • ≈ 10 499 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 882EUR

  • ≈ 297 939 335 VND
  • ≈ 11 500 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 421EUR

  • ≈ 253 890 623 VND
  • ≈ 9 800 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
T1 new listing page - Xe bus 4x2 từ Trung Quốc
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm