Xe bus mini từ Hung gia lợi từ Budapest





Ford Transit Connect 1.0 Ecoboost 100pk Benzine Trend Airco/Navi/Came
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 084 200 VND
- ≈ 16 440 USD





Fiat Doblo 1,3 Ohne Originale Dokumente
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 780 000 VND
- ≈ 5 688 USD





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 196 200 VND
- ≈ 18 716 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 03-2023
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 530 200 VND
- ≈ 20 422 USD


Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Mercedes-Benz Citan Mit Thermoking V-100 MAX
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 648 800 VND
- ≈ 11 150 USD





Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 162 400 VND
- ≈ 17 521 USD





Volkswagen T5
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 494 400 VND
- ≈ 14 108 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 864 200 VND
- ≈ 22 129 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz V-Class V 300 d EXCLUSIVE długa
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 320 146 000 VND
- ≈ 89 314 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI 102pk L1H1 Exclusive Edition LED/ACC/Navi/2x Schui
11 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 416 200 VND
- ≈ 13 027 USD





Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02-
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 972 200 VND
- ≈ 14 165 USD





Opel Movano Combi 2.3 CDTI 145pk Euro6 L2H2 Rolstoelbus Incl BTW/BPM
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 308 200 VND
- ≈ 20 991 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 06-2023
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 308 200 VND
- ≈ 20 991 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI Comfort Airco/CarPlay 02-2022
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 752 200 VND
- ≈ 19 853 USD





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 528 200 VND
- ≈ 15 302 USD





Renault Kangoo 1.5 Blue dCi 115pk Grand Comfort Automaat Airco/Camera/3
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 640 200 VND
- ≈ 17 578 USD





Ford Transit 350 L3H2 Ambiente
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 050 400 VND
- ≈ 15 245 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 847 600 VND
- ≈ 8 078 USD





Opel Kombi 1.5 CDTI Compact 2,7t Enjoy 9-miejsc
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 934 440 VND
- ≈ 19 899 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 02-2023
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 864 200 VND
- ≈ 22 129 USD
Xe bus mini từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
CITROËN, FIAT, FORD, RENAULT, VOLKSWAGEN
Thông số kỹ thuật
| Dung tích động cơ, cc | 999–2 998 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–177 |
| Giá, EUR | 5 100–28 450 |
| Năm | 2012–2024 |
| Số dặm km | 9 074–322 000 |
Giá cho Xe bus mini
| Citroen Berlingo 1.5 BlueHDI 130pk Automaat XL L2 Navi/Camera/3Pers. 07- | năm sản xuất: 2023, số dặm: 126459 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 16 450 EUR |
| Ford Transit 350 L3H2 Ambiente | năm sản xuất: 2018, số dặm: 266561 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 400 EUR |
| Opel Kombi 1.5 CDTI Compact 2,7t Enjoy 9-miejsc | năm sản xuất: 2021, số dặm: 192000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 490 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 9074 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 16 450 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 02-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 52275 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 19 450 EUR |
| Ford Transit Connect 1.0 Ecoboost 100pk Benzine Trend Airco/Navi/Came | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35687 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 14 450 EUR |
| Fiat Doblo 1,3 Ohne Originale Dokumente | năm sản xuất: 2015, số dặm: 126242 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 5 000 EUR |
| Fiat Doblo | năm sản xuất: 2015, phân loại khí thải: Euro 5 | 5 100 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 03-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 64804 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 950 EUR |
| Mercedes-Benz V-Class V 300 d EXCLUSIVE długa | năm sản xuất: 2024, số dặm: 24000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 78 500 EUR |

