




Renault MASTER / 16lugares
4 500EUR
- ≈ 138 348 450 VND
- ≈ 5 251 USD





Renault Master
4 872EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 785 255 VND
- ≈ 5 685 USD





Renault MASTER / 16lugares
6 500EUR
- ≈ 199 836 650 VND
- ≈ 7 585 USD





RENAULT Master T39 dCi120 16 Plätze
7 900EUR
- ≈ 242 878 390 VND
- ≈ 9 219 USD





Renault Master przewóz osób niepełnosprawnych 2 SZTUKI
9 408EUR
- ≈ 289 240 492 VND
- ≈ 10 978 USD





Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima
10 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 337 877 659 VND
- ≈ 12 825 USD





Renault Master 17 miejsc 123tys km
16 474EUR
- ≈ 506 478 303 VND
- ≈ 19 224 USD





Renault Master
30 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 554 251 VND
- ≈ 35 701 USD
Được phát hành: 2Tháng 17Ngày
4 400EUR
- ≈ 135 274 040 VND
- ≈ 5 134 USD
3 Tháng 4 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcVersione: NDDUL6 - Euro 4 - 84 kW - 6.3 mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Portogallo
Porte: 1
Numero totale posti: 16
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 16
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Posizione motore: Frontale
Accessori: Riscaldamento, Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Sistema antincendio, Cinture di sicurezza, ABS, Cruise control:No, Tachigrafo:Digitale, ASR, Finestrini apribili:4
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 400EUR
- ≈ 135 274 040 VND
- ≈ 5 134 USD
3 Tháng 4 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















