




Renault MASTER / 16lugares
6 500EUR
- ≈ 194 461 150 VND
- ≈ 7 389 USD





RENAULT Master T39 dCi120 16 Plätze
7 900EUR
- ≈ 236 345 090 VND
- ≈ 8 981 USD





Renault Master przewóz osób niepełnosprawnych 2 SZTUKI
9 245EUR
- ≈ 276 583 589 VND
- ≈ 10 510 USD





Renault MASTER / 16lugares
4 500EUR
- ≈ 134 626 950 VND
- ≈ 5 115 USD





Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima
10 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 328 788 929 VND
- ≈ 12 493 USD





Renault MASTER
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 797 950 VND
- ≈ 16 484 USD





Renault 2 X Renault Master 17 miejsc
14 500EUR
- ≈ 433 797 950 VND
- ≈ 16 484 USD





Renault Master. 2 Units!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 516 090 VND
- ≈ 20 349 USD





Renault Master 17 miejsc 123tys km
16 187EUR
- ≈ 484 268 097 VND
- ≈ 18 402 USD





Renault Master 17 miejsc 106tys km
16 881EUR
- ≈ 505 030 565 VND
- ≈ 19 191 USD





Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel 8- osobowy
12 704EUR
- ≈ 380 066 838 VND
- ≈ 14 442 USD





Renault Master 17 miejsc 125tys km
19 195EUR
- ≈ 574 258 734 VND
- ≈ 21 821 USD





RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 420 348 VND
- ≈ 27 147 USD





RENAULT MASTER BOITE AUTOMATIQUE 150 CV MINICAR 16+1 PLACES
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 514 545 VND
- ≈ 27 227 USD





Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 929 652 950 VND
- ≈ 73 326 USD





Renault Master L3H2 Trabus Red Edition





Renault Master 17 miejsc
Xe bus mini, Xe van chở khách Renault Master
Xem tương tự7 000EUR
- ≈ 209 419 700 VND
- ≈ 7 957 USD
19 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: NDDYL6 - EUR4 - 107kW - 5,899m
-
Condizione del veicolo: Marciante
-
Pianale: Normal Floor
-
Nazionalità documenti: Italia
-
Porte: 1+1
-
Numero totale posti: 16
-
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 16
-
Posti in piedi: 0
-
Posti in piedi da libretto (S2): 0
-
Posti per accompagnatori: 2
-
Strapuntini: 0
-
Posti carrozzina: 0
-
Tipologia rampa disabile: Assente
-
Capacità bagagliera: 0 ㎥
-
Modello motore: G9UB6
-
Posizione motore: Frontale
-
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, Microfono, CD player, Finestrini apribili:2, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Retina portaoggetti, Braccioli
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 000EUR
- ≈ 209 419 700 VND
- ≈ 7 957 USD
19 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











