




Renault Master
4 400EUR
- ≈ 133 859 440 VND
- ≈ 5 087 USD





Renault Master
5 200EUR
- ≈ 158 197 520 VND
- ≈ 6 012 USD





Renault Master
8 500EUR
- ≈ 258 592 100 VND
- ≈ 9 827 USD





Renault Master
5 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 170 153 601 VND
- ≈ 6 466 USD





New Renault Master Trabus





Renault MASTER / 16lugares
4 500EUR
- ≈ 136 901 700 VND
- ≈ 5 202 USD





Renault MASTER / 16lugares
6 500EUR
- ≈ 197 746 900 VND
- ≈ 7 515 USD





Renault Master 17 miejsc





RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 491 688 VND
- ≈ 27 610 USD





Renault Master przewóz osób niepełnosprawnych 2 SZTUKI
9 349EUR
- ≈ 284 420 887 VND
- ≈ 10 809 USD
Được phát hành: 2Tháng 21Ngày
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 972 670 VND
- ≈ 14 972 USD
3 Tháng 2 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- AC
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Stability control
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/281b3e73-252a-453d-823b-923fb26ad236 Car-Pass ID: 281b3e73-252a-453d-823b-923fb26ad236
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 972 670 VND
- ≈ 14 972 USD
3 Tháng 2 2026
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















