




Mercedes-Benz Sprinter 519
22 924EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 684 405 189 VND
- ≈ 26 311 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
22 947EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 091 863 VND
- ≈ 26 338 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
22 717EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 225 121 VND
- ≈ 26 074 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter VIP 519 - 21 place - Euro6
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 327 160 VND
- ≈ 29 153 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
19 505EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 329 577 VND
- ≈ 22 387 USD





Mercedes-Benz 519 CDI Sprinter
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 240 400 VND
- ≈ 29 842 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
27 536EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 098 294 VND
- ≈ 31 605 USD





Mercedes-Benz 519 CDI Sprinter
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 806 600 VND
- ≈ 33 285 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
19 505EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 329 577 VND
- ≈ 22 387 USD





Mercedes-Benz Sprinter City 77 *516 CDI*Klima*EEV*519*
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Mercedes-Benz SPRINTER
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 385 000 VND
- ≈ 28 694 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
31 896EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 267 838 VND
- ≈ 36 609 USD





Mercedes-Benz Sprinter
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 180 300 VND
- ≈ 22 381 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
29 831EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 890 616 437 VND
- ≈ 34 239 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 24 places Euro6
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 832 965 660 VND
- ≈ 32 023 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 - VIP - Euro6 - 17 places
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Mercedes-Benz Sprinter
21 175EUR
- ≈ 632 188 095 VND
- ≈ 24 304 USD





Mercedes-Benz Sprinter
21 175EUR
- ≈ 632 188 095 VND
- ≈ 24 304 USD





Mercedes-Benz Sprinter
21 175EUR
- ≈ 632 188 095 VND
- ≈ 24 304 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 XXL 20 place Euro6
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 612 035 700 VND
- ≈ 23 529 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 516 CDI / 2x KLIMA /SPROWADZONY /
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 385 000 VND
- ≈ 28 694 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi City 65 (DE*Retarder*AC)
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 385 000 VND
- ≈ 28 694 USD





Mercedes Sprinter 516 Minibuss – 17 seter
21 500EUR
- ≈ 641 891 100 VND
- ≈ 24 677 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 VDL MidCity Euro 6 | Juuri kats | Alkolukko | 3p turvavyöt
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 623 977 860 VND
- ≈ 23 988 USD





Mercedes Sprinter Minibuss – 17 seter
25 900EUR
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Mercedes-Benz Transfer 45
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 240 400 VND
- ≈ 29 842 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 316 CDI 8-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand
-12,7%
26 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 733 170 VND
- ≈ 29 899 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
20 423EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 736 834 VND
- ≈ 23 441 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 - VIP - Tamlans 16-seater
20 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 064 620 VND
- ≈ 23 300 USD





Mercedes-Benz SPRINTER / SPROWADZONY / MANUAL / 23 MIEJSCA / E5
27 078EUR
- ≈ 808 424 521 VND
- ≈ 31 079 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
19 505EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 329 577 VND
- ≈ 22 387 USD





Mercedes Sprinter Minibuss - 11 seter - To sett dekk
27 200EUR
- ≈ 812 066 880 VND
- ≈ 31 219 USD





Mercedes Sprinter 516 m/ 16+1 og godkjent for to rullestolbrukere. SE VIDEO
27 200EUR
- ≈ 812 066 880 VND
- ≈ 31 219 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI
19 022EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 909 418 VND
- ≈ 21 833 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314 Mobility
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 252 600 VND
- ≈ 21 808 USD





Mercedes Sprinter 316
18 700EUR
- ≈ 558 295 980 VND
- ≈ 21 463 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDI 22 SEATS / AC
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 832 965 660 VND
- ≈ 32 023 USD





Mercedes-Benz SPRINTER
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 951 200 VND
- ≈ 32 138 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
18 357EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 055 577 VND
- ≈ 21 069 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
18 128EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 218 691 VND
- ≈ 20 807 USD





Mercedes Sprinter 519CDI Minibuss – 17 Seter
36 500EUR
- ≈ 1 089 722 100 VND
- ≈ 41 894 USD





Mercedes Sprinter 519 Altas 17 seter handicapbuss
42 200EUR
- ≈ 1 259 897 880 VND
- ≈ 48 436 USD





MERCEDES-BENZ 519 CDI
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Mercedes Sprinter 519 Minibuss. 17 seter.
45 000EUR
- ≈ 1 343 493 000 VND
- ≈ 51 650 USD





Mercedes Sprinter 519 Minibuss - 20 seter - To sett dekk
41 200EUR
- ≈ 1 230 042 480 VND
- ≈ 47 288 USD





Mercedes-Benz Sprinter mini buss m/ sitteplasser for 16+2 og godkjent for 2 rullestolbrukere
31 900EUR
- ≈ 952 387 260 VND
- ≈ 36 614 USD





Mercedes 2006 Mercedes Sprinter 518 m/ 17 seter. Eu-godkjent.
15 900EUR
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





Mercedes Sprinter 316 Minibuss m/ 2 sett dekk – Euro 6 – 10 seter! SE VIDEO
15 000EUR
- ≈ 447 831 000 VND
- ≈ 17 216 USD





Mercedes Sprinter 516 Minibuss - 16+1 seter
35 600EUR
- ≈ 1 062 852 240 VND
- ≈ 40 861 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 516 / KLIMATYZACJA / SPROWADZONY /
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 242 660 VND
- ≈ 37 762 USD





Mercedes-Benz Sprinter Mid City - 15 SEATS EURO 5 *New Engine*
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 193 630 VND
- ≈ 18 307 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
12 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 026 580 VND
- ≈ 13 918 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDi Unvi (DE*Klima*Reise)
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 375 060 VND
- ≈ 44 649 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CITY
11 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 694 117 VND
- ≈ 12 905 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 20 Seater - Euro 5
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
15 833EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 700 548 VND
- ≈ 18 172 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 367 150 VND
- ≈ 16 929 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER / TRANSFER / KLIMATYZACJA / SPROWADZONY /
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 676 460 VND
- ≈ 34 318 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 516 BLUETEC / KLIMATYZACJA / SPROWADZONY
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 676 460 VND
- ≈ 34 318 USD





Mercedes-Benz Sprinter 316 CDI
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516
14 915EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 293 291 VND
- ≈ 17 119 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER / ATLAS / KLIMATYZACJA / SPROWADZONY /
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 041 953 460 VND
- ≈ 40 057 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDI 17 SEATS / DRIVER AC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 - 17 place - Euro5
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 773 160 VND
- ≈ 17 675 USD





Mercedes-Benz SPRINTER CITY 35 /SPROWADZONY / KLIMA / EURO 6
29 373EUR
- ≈ 876 942 664 VND
- ≈ 33 714 USD





Mercedes-Benz Sprinter city 35 - 14 Seats EURO 6
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 976 730 VND
- ≈ 20 028 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 - Prostyle VIP - 17-seater
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 628 560 VND
- ≈ 18 823 USD





Mercedes-Benz Sprinter City 35
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 806 600 VND
- ≈ 33 285 USD





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 516 / SPROWADZONY / KLIMATYZACJA /
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 676 460 VND
- ≈ 34 318 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Mercedes Sprinter 519
Xem tương tự23 300EUR
- ≈ 695 630 820 VND
- ≈ 26 743 USD
8 Tháng 5 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
5000 kg
HASH(0x555add48f790)
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 300EUR
- ≈ 695 630 820 VND
- ≈ 26 743 USD
8 Tháng 5 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











