Xe bus mini từ Hung gia lợi hộp số: số sàn





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 480 785 VND
- ≈ 18 716 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 03-2023
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 840 735 VND
- ≈ 20 423 USD





Mercedes-Benz Citan Mit Thermoking V-100 MAX
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 818 340 VND
- ≈ 11 150 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 200 685 VND
- ≈ 22 129 USD


Explore new and used buses, trucks and vans, backed by professional service across Sweden





Toyota PROACE CITY 1.5 D-4D 130pk Cool Comfort Long Airco 04-2021
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 760 885 VND
- ≈ 15 303 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI 102pk L1H1 Exclusive Edition LED/ACC/Navi/2x Schui
11 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 614 285 VND
- ≈ 13 027 USD





Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02-
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 187 585 VND
- ≈ 14 165 USD





Opel Movano Combi 2.3 CDTI 145pk Euro6 L2H2 Rolstoelbus Incl BTW/BPM
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 627 385 VND
- ≈ 20 992 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 06-2023
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 627 385 VND
- ≈ 20 992 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI Comfort Airco/CarPlay 02-2022
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 054 085 VND
- ≈ 19 854 USD





Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 760 885 VND
- ≈ 15 303 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 970 430 VND
- ≈ 8 078 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay 02-2023
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 200 685 VND
- ≈ 22 129 USD





Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 12-202
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 187 585 VND
- ≈ 14 165 USD





Mercedes-Benz Citan 110 CDI L1 Pro LED/Navi/Camera 12-2021
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 883 405 VND
- ≈ 20 309 USD





Renault Kangoo 1.3 TCe 100pk BENZINE Comfort Airco/Navi/Camera 12-2023
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 054 085 VND
- ≈ 19 854 USD





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 102pk Airco 11-2022
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 480 785 VND
- ≈ 18 716 USD





Mercedes-Benz Citan 108 CDI L1 Pro Airco 08-2022
11 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 614 285 VND
- ≈ 13 027 USD





Citroen Berlingo 1.5 BlueHDI 130pk Automaat XL L2 Navi/Camera/3Pers. 07-
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 480 785 VND
- ≈ 18 716 USD





Ford Transit - 6 persons
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 697 940 VND
- ≈ 24 803 USD
Xe bus mini từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Dung tích động cơ, cc | 1 199–2 998 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 66–177 |
| Giá, EUR | 5 100–21 800 |
| Năm | 2007–2024 |
| Số dặm km | 9 074–448 590 |
Giá cho Xe bus mini
| Volkswagen Caddy 2.0 TDI 102pk L1H1 Exclusive Edition LED/ACC/Navi/2x Schui | năm sản xuất: 2019, số dặm: 209384 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 11 450 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 03-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 64804 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 950 EUR |
| IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt | năm sản xuất: 2007, số dặm: 448590 km, cấu hình trục: 4x2 | 7 100 EUR |
| Ford Transit - 6 persons | năm sản xuất: 2021, số dặm: 163649 km, cấu hình trục: 4x2 | 21 800 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI Comfort Airco/CarPlay 02-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 87939 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 17 450 EUR |
| Citroen Berlingo 1.5 BlueHDI 130pk Automaat XL L2 Navi/Camera/3Pers. 07- | năm sản xuất: 2023, số dặm: 126459 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 16 450 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95388 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 13 450 EUR |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Cruise Control 06-20 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 9074 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 16 450 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 33979 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 19 450 EUR |
| Opel Movano Combi 2.3 CDTI 145pk Euro6 L2H2 Rolstoelbus Incl BTW/BPM | năm sản xuất: 2015, số dặm: 72051 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 18 450 EUR |

