




MAN TGE 4.160
85 259EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 557 539 800 VND
- ≈ 97 189 USD





MAN TGE 5.160
82 949EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 488 246 037 VND
- ≈ 94 556 USD





MAN TGE 5.160
82 949EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 488 246 037 VND
- ≈ 94 556 USD





MAN TGE 5.160
92 191EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 765 481 084 VND
- ≈ 105 091 USD





MAN TGE 5.160
92 191EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 765 481 084 VND
- ≈ 105 091 USD





MAN TGE 5.160
80 638EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 418 922 277 VND
- ≈ 91 921 USD





MAN E-tge CITY
74 952EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 357 629 VND
- ≈ 85 440 USD





MAN Mercus TGE CITY
103 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 112 039 891 VND
- ≈ 118 260 USD





MAN TGE
69 085EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 072 363 470 VND
- ≈ 78 752 USD





MAN TGE
123 615EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 708 116 239 VND
- ≈ 140 912 USD





MAN TGE
123 615EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 708 116 239 VND
- ≈ 140 912 USD





MAN TGE
123 615EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 708 116 239 VND
- ≈ 140 912 USD





MAN TGE
58 919EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 767 410 918 VND
- ≈ 67 163 USD





MAN TGE 3.180
57 533EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 725 834 660 VND
- ≈ 65 583 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD





MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 832 600 VND
- ≈ 70 675 USD
Xe bus mini mới, Xe van chở khách - thuê MAN TGE 4.160
Xem tương tự86 908EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 607 005 348 VND
- ≈ 99 069 USD
8 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Bezwypadkowy: Tak
Możliwość finansowania: Tak
Leasing: Tak
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
86 908EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 607 005 348 VND
- ≈ 99 069 USD
8 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











