




Iveco Daily
13 681EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 018 526 VND
- ≈ 15 887 USD





IVECO Daily 50C18 - 23-seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 596 770 VND
- ≈ 11 496 USD





Iveco Daily 23+5 stojących Sprinter, Crafter *Klima*
15 061EUR
- ≈ 455 780 500 VND
- ≈ 17 490 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 967 250 VND
- ≈ 8 709 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 239 072 170 VND
- ≈ 9 174 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 908 270 VND
- ≈ 17 303 USD





Irisbus Iveco Daily / 23 miejsca / Cena 69000 zł netto
15 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 166 537 VND
- ≈ 18 579 USD



Iveco Daily
5 774EUR
- ≈ 174 734 520 VND
- ≈ 6 705 USD





Iveco Daily
22 956EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 701 358 VND
- ≈ 26 659 USD





Iveco A50C17 DAILY / SPROWADZONE / KLIMA DLA KIEROWCY
22 956EUR
- ≈ 694 701 358 VND
- ≈ 26 659 USD





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 311 500 VND
- ≈ 5 806 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 862 330 VND
- ≈ 8 245 USD





IVECO / DAILY / KLIMA / SPROWADZONY
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 475 550 VND
- ≈ 33 097 USD





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 089 442 800 VND
- ≈ 41 807 USD





IVECO Daily 65C17 Tours
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 842 770 VND
- ≈ 34 723 USD





Iveco Daily
46 145EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 396 453 833 VND
- ≈ 53 588 USD





IVECO / INDCAR / WING / SPROWADZONY / KLIMA /
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 524 750 VND
- ≈ 37 742 USD



IVECO DAILY 35S16 V
37 500EUR
- ≈ 1 134 836 250 VND
- ≈ 43 549 USD





Iveco WING INDCAR /SPROWADZONY / EEV / MANUAL
34 319EUR
- ≈ 1 038 571 873 VND
- ≈ 39 854 USD





IVECO / DAILY / LINE /SPROWADZONY / KLIMA /
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 271 016 600 VND
- ≈ 48 775 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Iveco Daily
Xem tương tự11 500EUR
- ≈ 348 016 450 VND
- ≈ 13 355 USD
29 Tháng 5 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: A50 - Euro 5 - 125 kw - 6,94 m
-
Condizione del veicolo: Marciante
-
Pianale: Normal Floor
-
Nazionalità documenti: Italia
-
Porte: 1
-
Numero totale posti: 21
-
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 21
-
Posti in piedi: 0
-
Posti in piedi da libretto (S2): 0
-
Posti per accompagnatori: 1
-
Strapuntini: 0
-
Posti carrozzina: 0
-
Tipologia rampa disabile: Assente
-
Capacità bagagliera: 0 ㎥
-
Motore: Come nuovo
-
Modello motore: F1CE3481C
-
Posizione motore: Frontale
-
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, CD player, Radio USB player, MP3, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Retina portaoggetti, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 500EUR
- ≈ 348 016 450 VND
- ≈ 13 355 USD
29 Tháng 5 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










