




IVECO DAILY
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 502 800 VND
- ≈ 2 325 USD





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 257 000 VND
- ≈ 5 812 USD



Iveco Daily
5 777EUR
- ≈ 174 762 337 VND
- ≈ 6 716 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 885 500 VND
- ≈ 8 719 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 238 986 060 VND
- ≈ 9 184 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 784 940 VND
- ≈ 8 254 USD





Iveco Daily
13 689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 111 414 VND
- ≈ 15 914 USD





IVECO Daily 50C18 - 23-seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 488 860 VND
- ≈ 11 509 USD





Iveco Daily
22 971EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 904 909 VND
- ≈ 26 705 USD





Iveco Daily 23+5 stojących Sprinter, Crafter *Klima*
15 070EUR
- ≈ 455 888 598 VND
- ≈ 17 519 USD





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 089 050 400 VND
- ≈ 41 852 USD





Irisbus Iveco Daily / 23 miejsca / Cena 69000 zł netto
16 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 324 914 VND
- ≈ 18 612 USD





IVECO / DAILY / KLIMA / SPROWADZONY
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 164 900 VND
- ≈ 33 132 USD





Iveco Daily
46 174EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 396 828 143 VND
- ≈ 53 680 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 745 860 VND
- ≈ 17 322 USD





Iveco Daily
57 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 774 635 VND
- ≈ 67 166 USD





Iveco Daily
58 008EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 754 823 211 VND
- ≈ 67 437 USD





IVECO Daily 65C17 Tours
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 516 860 VND
- ≈ 34 760 USD





IVECO / DAILY / LINE /SPROWADZONY / KLIMA /
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 270 558 800 VND
- ≈ 48 827 USD





Iveco A50C17 DAILY / SPROWADZONE / KLIMA DLA KIEROWCY
22 971EUR
- ≈ 694 904 909 VND
- ≈ 26 705 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Iveco Daily
Xem tương tự2 700EUR
- ≈ 81 678 780 VND
- ≈ 3 138 USD
14 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: A40E12 - Euro 2 - 90 kW - 5.970 mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1
Numero totale posti: 17
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 17
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Ruota di scorta, Riscaldamento, Aria condizionata autista, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Cappelliera, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, ABS, Cruise control:No, Tachigrafo:Analogico, Rallentatore, Microfono, Finestrini apribili:6
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
2 700EUR
- ≈ 81 678 780 VND
- ≈ 3 138 USD
14 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










