




Iveco Daily
13 593EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 441 104 VND
- ≈ 15 755 USD





Iveco Daily 23+5 stojących Sprinter, Crafter *Klima*
14 964EUR
- ≈ 449 636 775 VND
- ≈ 17 344 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 713 710 VND
- ≈ 17 270 USD





Irisbus Iveco Daily / 23 miejsca / Cena 69000 zł netto
15 897EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 671 466 VND
- ≈ 18 426 USD





IVECO Daily 50C18 - 23-seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 474 210 VND
- ≈ 11 475 USD





Iveco Daily
22 808EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 332 503 VND
- ≈ 26 436 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 359 250 VND
- ≈ 8 693 USD





IVECO DAILY
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 335 300 VND
- ≈ 8 113 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 237 378 410 VND
- ≈ 9 156 USD



Iveco Daily
5 737EUR
- ≈ 172 384 802 VND
- ≈ 6 649 USD





IVECO / DAILY / KLIMA / SPROWADZONY
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 365 150 VND
- ≈ 33 034 USD





Iveco A50C17 DAILY / SPROWADZONE / KLIMA DLA KIEROWCY
22 808EUR
- ≈ 685 332 503 VND
- ≈ 26 436 USD





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 239 500 VND
- ≈ 5 795 USD





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 081 724 400 VND
- ≈ 41 727 USD





Iveco Daily
41 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 246 086 413 VND
- ≈ 48 067 USD





Iveco Daily
45 848EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 636 119 VND
- ≈ 53 142 USD



IVECO DAILY 35S16 V
37 500EUR
- ≈ 1 126 796 250 VND
- ≈ 43 466 USD





IVECO / DAILY / LINE /SPROWADZONY / KLIMA /
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 262 011 800 VND
- ≈ 48 682 USD





Iveco Daily
57 367EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 723 757 879 VND
- ≈ 66 494 USD





IVECO / DAILY / TOURYS / SPROWADZONY / KLIMA /
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 412 251 300 VND
- ≈ 54 477 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Iveco Daily
Xem tương tự13 500EUR
- ≈ 405 646 650 VND
- ≈ 15 647 USD
25 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: MicroVett -EUR4 -100kW -5.401mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 9
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 9
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Cruise control:No, Tachigrafo:Assente, ABS, ASR, CD player, Radio USB player, Finestrini apribili:0, Cinture di sicurezza
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
- ≈ 405 646 650 VND
- ≈ 15 647 USD
25 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










