




Iveco Daily
13 683EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 241 651 VND
- ≈ 15 907 USD





Iveco Daily 23+5 stojących Sprinter, Crafter *Klima*
15 063EUR
- ≈ 454 919 169 VND
- ≈ 17 512 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 996 390 VND
- ≈ 17 322 USD





Irisbus Iveco Daily / 23 miejsca / Cena 69000 zł netto
16 002EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 278 002 VND
- ≈ 18 603 USD





IVECO Daily 50C18 - 23-seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 990 890 VND
- ≈ 11 509 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 508 250 VND
- ≈ 8 719 USD





Iveco Daily
22 960EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 417 256 VND
- ≈ 26 693 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 238 588 690 VND
- ≈ 9 184 USD



Iveco Daily
5 775EUR
- ≈ 174 411 352 VND
- ≈ 6 713 USD





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 005 500 VND
- ≈ 5 812 USD





IVECO / DAILY / KLIMA / SPROWADZONY
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 731 350 VND
- ≈ 33 133 USD





Iveco A50C17 DAILY / SPROWADZONE / KLIMA DLA KIEROWCY
22 960EUR
- ≈ 693 417 256 VND
- ≈ 26 693 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 427 810 VND
- ≈ 8 254 USD





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 087 239 600 VND
- ≈ 41 853 USD





IVECO Daily 65C17 Tours
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 012 890 VND
- ≈ 34 761 USD





Iveco Daily
46 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 841 167 VND
- ≈ 53 655 USD



IVECO DAILY 35S16 V
37 500EUR
- ≈ 1 132 541 250 VND
- ≈ 43 597 USD





IVECO / DAILY / LINE /SPROWADZONY / KLIMA /
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 446 200 VND
- ≈ 48 828 USD





Iveco Daily
57 748EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 744 053 122 VND
- ≈ 67 137 USD





Iveco Daily
57 980EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 751 059 778 VND
- ≈ 67 406 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Iveco Daily
Xem tương tự12 900EUR
- ≈ 389 594 190 VND
- ≈ 14 997 USD
14 Tháng 11 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: A50C/19/H - EUR3 - 92kW -6.948m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1
Numero totale posti: 20
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 20
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Cruise control:No, Tachigrafo:Analogico, ABS, Rallentatore, CD player, Radio USB player, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 900EUR
- ≈ 389 594 190 VND
- ≈ 14 997 USD
14 Tháng 11 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










