




IVECO DAILY
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 687 400 VND
- ≈ 8 127 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 736 500 VND
- ≈ 8 707 USD





IVECO Daily 50 C 18 - 20 personal minibus - engine defekt
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 697 220 VND
- ≈ 8 243 USD



Iveco Daily
5 754EUR
- ≈ 173 185 042 VND
- ≈ 6 680 USD





Iveco Daily 50 C17V
7 900EUR
- ≈ 237 775 780 VND
- ≈ 9 172 USD





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 491 000 VND
- ≈ 5 805 USD





IVECO Daily 50C18 - 23-seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 972 180 VND
- ≈ 11 494 USD





Iveco Daily
13 635EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 388 957 VND
- ≈ 15 830 USD





Iveco Daily 23+5 stojących Sprinter, Crafter *Klima*
15 010EUR
- ≈ 451 773 982 VND
- ≈ 17 427 USD





Iveco Daily
22 879EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 616 717 VND
- ≈ 26 563 USD





Irisbus Iveco Daily / 23 miejsca / Cena 69000 zł netto
15 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 945 897 VND
- ≈ 18 513 USD





Iveco 65C17 *Klima *Euro5*Wing*Daily*Mago*Rapido*City
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 463 180 VND
- ≈ 17 299 USD





IVECO / DAILY / KLIMA / SPROWADZONY
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 798 700 VND
- ≈ 33 089 USD





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 083 535 200 VND
- ≈ 41 797 USD





IVECO Daily 65C17 Tours
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 936 180 VND
- ≈ 34 715 USD





Iveco A50C17 DAILY / SPROWADZONE / KLIMA DLA KIEROWCY
22 879EUR
- ≈ 688 616 717 VND
- ≈ 26 563 USD





Iveco Daily
45 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 384 216 218 VND
- ≈ 53 396 USD





Iveco Daily
57 546EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 732 031 017 VND
- ≈ 66 813 USD





Iveco Daily
57 777EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 738 983 701 VND
- ≈ 67 081 USD



IVECO DAILY 35S16 V
37 500EUR
- ≈ 1 128 682 500 VND
- ≈ 43 539 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Iveco Daily
Xem tương tự7 000EUR
- ≈ 210 687 400 VND
- ≈ 8 127 USD
3 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: A50C/19/H - EUR3 - 92kW -6.948m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1
Numero totale posti: 20
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 20
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Modello motore: 8140.43S
Posizione motore: Frontale
Accessori: Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Cruise control:No, Tachigrafo:Analogico, ABS, CD player, Finestrini apribili:6, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Cinture di sicurezza, Braccioli
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 000EUR
- ≈ 210 687 400 VND
- ≈ 8 127 USD
3 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










