




Ford transit minibuss m/ sitteplasser til 16+1 og liten km-stand
34 700EUR
- ≈ 1 044 407 540 VND
- ≈ 40 288 USD





Ford Transit
39 084EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 358 048 VND
- ≈ 45 378 USD





Ford Transit
27 375EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 938 225 VND
- ≈ 31 783 USD





Ford Transit 350 L3
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 842 749 600 VND
- ≈ 32 509 USD





Ford Transit
42 785EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 751 487 VND
- ≈ 49 675 USD





Ford Transit
42 785EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 751 487 VND
- ≈ 49 675 USD





Ford Transit 350 L3
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 651 400 VND
- ≈ 31 348 USD





Ford Transit
43 710EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 592 322 VND
- ≈ 50 749 USD





Ford Transit
43 710EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 592 322 VND
- ≈ 50 749 USD





Ford Transit 350 L2
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 782 553 200 VND
- ≈ 30 187 USD





Ford Transit
46 022EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 179 360 VND
- ≈ 53 433 USD





Ford Transit
46 022EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 179 360 VND
- ≈ 53 433 USD





Ford Transit
46 022EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 179 360 VND
- ≈ 53 433 USD





Ford E-Transit Courier Trend 44 kWh 100% Elektrisch Airco/Camera NIEU
28 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 293 790 VND
- ≈ 33 031 USD





Ford Transit
48 566EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 461 749 181 VND
- ≈ 56 387 USD





Ford Transit
49 723EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 572 798 VND
- ≈ 57 730 USD





Ford Transit
49 723EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 572 798 VND
- ≈ 57 730 USD





Ford Transit Custom Kombi 320 L2 Trend 9 Sitzer KAMERA
26 874EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 859 026 VND
- ≈ 31 201 USD





Ford Transit
52 035EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 566 159 837 VND
- ≈ 60 414 USD





Ford Transit - 6 persons
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 656 140 760 VND
- ≈ 25 310 USD
Xe bus mini, Xe van chở khách Ford Transit
Xem tương tự33 500EUR
- ≈ 1 008 289 700 VND
- ≈ 38 894 USD
13 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: FBD - Euro6 - 114kW - 6.704mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 18
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 18
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Sistema antincendio, CD player, DVD player, Radio USB player, Monitor:1, MP3, Finestrini apribili:2, USB ai sedili, Rivestimento sedili:Pelle/tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Retina portaoggetti, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
33 500EUR
- ≈ 1 008 289 700 VND
- ≈ 38 894 USD
13 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











