Mua Xe bus mini điều hòa không khí từ Trung Quốc đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus mini từ Trung Quốc
điều hòa không khí

Tìm thấy kết quả: 28
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
Điều hòa không khí
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 4Ngày

8 495EUR

  • ≈ 257 390 854 VND
  • ≈ 9 793 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 5Ngày

9 102EUR

  • ≈ 275 782 408 VND
  • ≈ 10 493 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 6Ngày

9 102EUR

  • ≈ 275 782 408 VND
  • ≈ 10 493 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Được phát hành: 9Ngày

9 800EUR

  • ≈ 296 931 180 VND
  • ≈ 11 298 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 9Ngày

15 776EUR

  • ≈ 477 998 601 VND
  • ≈ 18 187 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 9Ngày

16 036EUR

  • ≈ 485 876 367 VND
  • ≈ 18 487 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 9Ngày

11 702EUR

  • ≈ 354 560 068 VND
  • ≈ 13 491 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 9Ngày

11 702EUR

  • ≈ 354 560 068 VND
  • ≈ 13 491 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 2Tháng

16 690EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 505 691 979 VND
  • ≈ 19 241 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 839EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 389 010 144 VND
  • ≈ 14 801 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 839EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 389 010 144 VND
  • ≈ 14 801 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 913EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 330 654 078 VND
  • ≈ 12 581 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 495EUR

  • ≈ 257 390 854 VND
  • ≈ 9 793 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining

9 102EUR

  • ≈ 275 782 408 VND
  • ≈ 10 493 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 500EUR

  • ≈ 499 935 150 VND
  • ≈ 19 022 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

16 800EUR

  • ≈ 509 024 880 VND
  • ≈ 19 368 USD
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

14 616EUR

  • ≈ 442 851 645 VND
  • ≈ 16 850 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Hiace

Xe bus mini, Xe van chở khách
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

9 134EUR

  • ≈ 276 751 979 VND
  • ≈ 10 530 USD
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Coaster  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Coaster  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Coaster  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Coaster  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Coaster  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
201192555 kmEuro 2
Trung Quốc, Dianbu

16 000EUR

  • ≈ 484 785 600 VND
  • ≈ 18 446 USD
201192555 kmEuro 2
Trung Quốc, Dianbu
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 362EUR

  • ≈ 283 660 174 VND
  • ≈ 10 793 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2

Xe bus mini từ Trung Quốc: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

TOYOTA

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi13–30
Giá, EUR8 186–16 800
Năm2011–2022
Số dặm km35 000–120 000

Giá cho Xe bus mini

T1 new listing page - Xe bus mini từ Trung Quốc
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.