Xe bus IVECO dầu, hộp số: tự động





Iveco Citelis
2 200EUR
- ≈ 67 711 380 VND
- ≈ 2 596 USD





Iveco Streetway
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 509 244 100 VND
- ≈ 211 279 USD





Iveco Mercus Daily City
162 156EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 990 821 152 VND
- ≈ 191 397 USD





Iveco Kapena - 35 places
30 537EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 864 732 VND
- ≈ 36 043 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Iveco Daily - 21 places
37 639EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 449 378 VND
- ≈ 44 426 USD





Iveco Citelis
8 500EUR
- ≈ 261 612 150 VND
- ≈ 10 032 USD





Iveco Crossway LE 10.8
202 080,94EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 219 628 809,90 VND
- ≈ 238 522,26 USD





Iveco Mercus Daily City
162 156EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 990 821 152 VND
- ≈ 191 397 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 70C21
151 503EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 662 944 183 VND
- ≈ 178 823 USD





Iveco Daily
130 679EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 022 025 194,10 VND
- ≈ 154 244,34 USD





Iveco Crossway LE Klimaanlage
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 229 800 VND
- ≈ 73 180 USD





Iveco Daily
17 754EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 430 836 VND
- ≈ 20 955 USD





Iveco Indcar MOBI Euro 6 | 27 seats | Rear Low Entry
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 535 817 210 VND
- ≈ 58 898 USD





Iveco Rosero-P Euro 6 | Katsastus 08/26 asti | 2 pyörätuolipaikkaa | Low Entry
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 108 004 400 VND
- ≈ 42 491 USD





Iveco Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 039 310 VND
- ≈ 57 718 USD





IVECO RAPIDO
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 946 950 VND
- ≈ 24 196 USD





IVECO Feniksbus FBI 86 T
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 708 455 200 VND
- ≈ 103 869 USD





IVECO Evadys H 13m
269 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 279 255 100 VND
- ≈ 317 508 USD





Iveco Crossway LE
242 642EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 468 011 211 VND
- ≈ 286 397 USD





Iveco Daily 65C 22+1+1
105 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 231 679 500 VND
- ≈ 123 934 USD
Giá cho Xe bus IVECO
| Iveco Crossway LE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 574507 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 615 558 000 VND |
| Iveco Magelys | số dặm: 480956 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 55 | 2 308 342 500 VND |
| Iveco Crossway LE | năm sản xuất: 2016, số dặm: 657024 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 139 064 050 VND |
| Iveco Crossway LE | năm sản xuất: 2014, số dặm: 476627 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 184 949 150 VND |
| Iveco Daily | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 4 022 025 194,10 VND |
| Iveco Crossway LE | năm sản xuất: 2017, số dặm: 769831 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 139 064 050 VND |
| IVECO RAPIDO | năm sản xuất: 2011, số dặm: 488000 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 27 | 630 946 950 VND |
| Iveco Daily | năm sản xuất: 2016, số dặm: 362517 km, số chỗ ngồi: 9 | 546 430 836 VND |
| Iveco NEW 10.7 MTR Crossway 49 Seats ADAS (3 pieces) | Mới, số dặm: 1146 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 63 | 5 847 801 000 VND |
| IVECO Feniksbus FBI 86 T | năm sản xuất: 2020, số dặm: 336830 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 31 | 2 708 455 200 VND |



