Mua Xe bus Euro 4 từ Trung Quốc đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus từ Trung Quốc
Euro 4

Tìm thấy kết quả: 24
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
Euro 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

15 943EUR

  • ≈ 478 060 420 VND
  • ≈ 18 199 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 925EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 387 563 880 VND
  • ≈ 14 754 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 925EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 387 563 880 VND
  • ≈ 14 754 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining

9 198EUR

  • ≈ 275 807 548 VND
  • ≈ 10 499 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 255 627 240 VND
  • ≈ 9 731 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

9 500EUR

  • ≈ 284 863 200 VND
  • ≈ 10 844 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 255 627 240 VND
  • ≈ 9 731 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

12 179EUR

  • ≈ 365 194 622 VND
  • ≈ 13 902 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 255 627 240 VND
  • ≈ 9 731 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 255 627 240 VND
  • ≈ 9 731 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
201842000 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 629EUR

  • ≈ 258 745 742 VND
  • ≈ 9 850 USD
201842000 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2022Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

20 461EUR

  • ≈ 613 535 361 VND
  • ≈ 23 357 USD
2022Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Nissan Civilian  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Nissan Civilian  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Nissan Civilian  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Nissan Civilian  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Nissan Civilian  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Nissan Civilian

Xe bus ngoại ô
2018Euro 4Số chỗ ngồi: 18
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 321 385 660 VND
  • ≈ 12 235 USD
2018Euro 4Số chỗ ngồi: 18
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 255 627 240 VND
  • ≈ 9 731 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

14 371EUR

  • ≈ 430 923 057 VND
  • ≈ 16 405 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
ANKAI N12 - Xe đò: hình 1
ANKAI N12 - Xe đò: hình 2
ANKAI N12 - Xe đò: hình 3
ANKAI N12 - Xe đò: hình 4
ANKAI N12 - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

ANKAI N12

Xe đò
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

28 908EUR

  • ≈ 866 823 724 VND
  • ≈ 32 999 USD
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 362EUR

  • ≈ 280 725 187 VND
  • ≈ 10 687 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 075EUR

  • ≈ 272 119 320 VND
  • ≈ 10 359 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 744EUR

  • ≈ 292 179 686 VND
  • ≈ 11 123 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Hefei

14 717EUR

  • ≈ 441 298 075 VND
  • ≈ 16 800 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2

Xe bus từ Trung Quốc: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

NISSAN, TOYOTA

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi13–30
Giá, EUR8 186–28 908
Năm2018–2025
Số dặm km42 000–80 000

Giá cho Xe bus

T1 new listing page - Xe bus từ Trung Quốc
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.