Mua Xe bus Euro 3, xăng đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus
Euro 3, xăng

Tìm thấy kết quả: 17
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Euro 3
Xăng
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster 2025

Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 54Phút
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2022

Xe bus đô thị
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 58Phút

9 065EUR

  • ≈ 273 900 788 VND
  • ≈ 10 499 USD
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 3Ngày

9 324EUR

  • ≈ 281 726 524 VND
  • ≈ 10 799 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

8 461EUR

  • ≈ 255 650 807 VND
  • ≈ 9 800 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

9 065EUR

  • ≈ 273 900 788 VND
  • ≈ 10 499 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 914EUR

  • ≈ 359 983 892 VND
  • ≈ 13 799 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 461EUR

  • ≈ 255 650 807 VND
  • ≈ 9 800 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 268 431 836 VND
  • ≈ 10 290 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 928EUR

  • ≈ 299 976 505 VND
  • ≈ 11 499 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Salvador Caetano Optimo - Xe đò: hình 1
Salvador Caetano Optimo - Xe đò: hình 2
Salvador Caetano Optimo - Xe đò: hình 3
Salvador Caetano Optimo - Xe đò: hình 4
Salvador Caetano Optimo - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Salvador Caetano Optimo

Xe đò
318441 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Ý, Gambassi Terme
Hỏi giá
318441 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Ý, Gambassi Terme
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 352EUR

  • ≈ 312 787 750 VND
  • ≈ 11 990 USD
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 323 846 513 VND
  • ≈ 12 414 USD
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 323 846 513 VND
  • ≈ 12 414 USD
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Hiace

Xe bus mini, Xe van chở khách
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

9 134EUR

  • ≈ 275 985 636 VND
  • ≈ 10 579 USD
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 268 431 836 VND
  • ≈ 10 290 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 461EUR

  • ≈ 255 650 807 VND
  • ≈ 9 800 USD
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 461EUR

  • ≈ 255 650 807 VND
  • ≈ 9 800 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán

Giá cho Xe bus

T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm