




VOLVO B13R 6X2 9700H Bus
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 279 200 VND
- ≈ 42 616 USD





Volvo B12 B *V.I.P*
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 523 200 VND
- ≈ 33 859 USD





VOLVO 9700 HD B12B Euro IV
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 540 290 400 VND
- ≈ 58 962 USD





VOLVO B12M 6X2 9700HD Handikappanpassad buss
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 271 200 VND
- ≈ 30 940 USD





Volvo BM12M carrus buss m/ 45+1+1 seter
41 800EUR
- ≈ 1 274 933 440 VND
- ≈ 48 804 USD





Volvo 9700 HD*Euro 5*WC*51 Sitze*9900*B 12*Klima*Autom
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 986 720 VND
- ≈ 53 591 USD





Volvo B10M Campingbuss – Leveres Eu-godkjent.
27 900EUR
- ≈ 850 972 320 VND
- ≈ 32 575 USD





Volvo B10M Campingbuss m/ 10 Seter.
27 900EUR
- ≈ 850 972 320 VND
- ≈ 32 575 USD





VOLVO 9700H NL B11R
47 887EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 591 809 VND
- ≈ 55 911 USD





VOLVO B8R 9500 KLIIMA, LIFT, 12.2015, EURO 6, 51 seats, 13,11m
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 539 200 VND
- ≈ 57 210 USD





Volvo B12M 9700H. 10,4m lengde
23 854EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 566 083 VND
- ≈ 27 851 USD





Volvo BM 9700 HD
28 000EUR
- ≈ 854 022 400 VND
- ≈ 32 691 USD





Volvo B9R 9700S Turbuss – 50 seter – Eu-godkjent. SE VIDEO
46 500EUR
- ≈ 1 418 287 200 VND
- ≈ 54 292 USD





VOLVO B12M 6X2 9700 HD Bus
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 695 418 240 VND
- ≈ 26 620 USD





Volvo B12B rutebuss m/ 49 sitteplasser og 15 ståplasser
20 100EUR
- ≈ 613 066 080 VND
- ≈ 23 468 USD





VOLVO B12B VEST HORISONT
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 513 600 VND
- ≈ 19 848 USD





VOLVO VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 8.2013, EURO 5, LIFT, 45 seats, 12,2m 2 UNITS
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 732 019 200 VND
- ≈ 28 021 USD





Volvo 9700 HD 53+1+1 MIEJSC
46 184EUR
- ≈ 1 408 648 947 VND
- ≈ 53 923 USD





Volvo 9700 H
24 500EUR
- ≈ 747 269 600 VND
- ≈ 28 605 USD





Volvo 9700 HD 53+1+1 MIEJSC - 13 metrów
46 184EUR
- ≈ 1 408 648 947 VND
- ≈ 53 923 USD
Xe đò Volvo B12B
Xem tương tự36 000EUR
- ≈ 1 098 028 800 VND
- ≈ 42 032 USD
13 Tháng 11 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
auction_end_datetime: 2025-11-17T14:00:00.000Z
Versione: 6X2 - EUR4 - 338kW -14.995m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Spagna
Porte: 1+1
Numero totale posti: 60
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 62
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Cruise control:No, Tachigrafo:Assente, CD player, DVD player, Monitor:2, Vetri:Singoli, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Cinture di sicurezza, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 000EUR
- ≈ 1 098 028 800 VND
- ≈ 42 032 USD
13 Tháng 11 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










