




VOLVO B13R 6X2 9700H Bus
36 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 042 460 VND
- ≈ 42 192 USD





Volvo 9700 (4 BUSES FOR SALE)
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 190 700 VND
- ≈ 38 937 USD





Volvo 9700 HD 53+1+1 MIEJSC
46 050EUR
- ≈ 1 395 508 410 VND
- ≈ 53 524 USD





Volvo BM 9700 HD
28 000EUR
- ≈ 848 517 600 VND
- ≈ 32 544 USD





Volvo 9700 HD 53+1+1 MIEJSC - 13 metrów
46 050EUR
- ≈ 1 395 508 410 VND
- ≈ 53 524 USD





Volvo 9700
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 213 400 VND
- ≈ 31 382 USD





VOLVO 9700 HD B12B Euro IV
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 362 100 VND
- ≈ 58 697 USD





VOLVO 9700H NL B11R
47 491EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 176 762 VND
- ≈ 55 199 USD





Volvo 9700 H
21 500EUR
- ≈ 651 540 300 VND
- ≈ 24 989 USD





VOLVO B12M 6X2 9700HD Handikappanpassad buss
26 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 000 460 VND
- ≈ 30 569 USD





Volvo 9700 HD*Euro 5*WC*51 Sitze*9900*B 12*Klima*Autom
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 390 962 780 VND
- ≈ 53 350 USD





Volvo B9R 9700S Turbuss – 50 seter – Eu-godkjent. SE VIDEO
46 700EUR
- ≈ 1 415 206 140 VND
- ≈ 54 280 USD





Volvo BM12M carrus buss m/ 45+1+1 seter
42 100EUR
- ≈ 1 275 806 820 VND
- ≈ 48 933 USD





VOLVO B8R 9700S KLIIMA, LIFT, 3.2015, EURO 6, 51 seats, 13,06m
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 515 210 000 VND
- ≈ 58 116 USD





Volvo 9700 turbuss m/ 53+1 seter
22 400EUR
- ≈ 678 814 080 VND
- ≈ 26 035 USD





Volvo B12M 9700H. 10,4m lengde
23 976EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 573 499 VND
- ≈ 27 867 USD





Volvo B11R 9700H
64 338EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 949 711 619 VND
- ≈ 74 781 USD





VOLVO B12M 6X2 9700 HD Bus
22 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 905 340 VND
- ≈ 26 384 USD





Volvo 9700H
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 697 073 800 VND
- ≈ 103 446 USD





Volvo 9700
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 954 600 VND
- ≈ 15 110 USD
Xe đò VOLVO 9700
Xem tương tự37 000EUR
- ≈ 1 121 255 400 VND
- ≈ 43 005 USD
3 Tháng 5 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Automatic climatisation
Drivers sleeping compartment
Places: 54+1
General equipment: ABS, Cruise control, Reverse camera, DVD, Radio, CD-player, Microphone, Navigation system, Fridge, Kitchen, Coffee machine, Toilet, Sleeping compartment, Double windows, Tinted windows, Individual lighting, Rack for hand luggage, Hot water tank, sausage cooker
Chassis / Undercarriage: 3-axles bus, Luggagge compartment
Seats: Tables, Magazinenet, Footrests, Armrests, Pneumatic driver's seat
Auxiliary brake: Retarder
Heating and ventilation: Autom. air conditioning, Individual air vents, Sunroof
Other: Decorative wheel covers, Tachograph, Trailer coupling fix
Km Stand laut Tacho / Milage acc. to speedometer / Przebieg spisany z licznika pojazdu / Km stand afaest pa speedometer
Wir sprechen Deutsch / We speak English / Mówimy po polsku / Vi taler dansk
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 000EUR
- ≈ 1 121 255 400 VND
- ≈ 43 005 USD
3 Tháng 5 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










