




Van Hool T917 Acron, 63 Seats
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 457 300 VND
- ≈ 28 120 USD





Van Hool T916 Astron
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 164 360 600 VND
- ≈ 44 763 USD





Van Hool TX15 Acron - 46 Seats, Euro 6
104 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 119 889 300 VND
- ≈ 119 944 USD





Van Hool TX15 Acron - 46 Seats, Euro 6
104 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 119 889 300 VND
- ≈ 119 944 USD





VAN HOOL T916 ASTRONEF
74 000EUR
- ≈ 2 209 299 600 VND
- ≈ 84 936 USD





Scania Van Hool Actron Cargo
85 934EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 565 593 943 VND
- ≈ 98 634 USD





Van Hool EX17H
121 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 639 373 260 VND
- ≈ 139 915 USD





Van Hool TX16 ALICRON / EURO 6 / SPROWADZONY
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 149 900 600 VND
- ≈ 159 542 USD





Van Hool TX 17 Aston 6x2*4 59+1 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WC
128 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 848 361 060 VND
- ≈ 147 950 USD










Van Hool 916SN. DAF Engine





VAN HOOL T915 Acron / SPAREPARTS





Van Hool Alicron





Van Hool Astron

Inna IRISBUS*IVECO*BOVA*MERCEDES*VAN HOOL*SETRA





Vanhool T915 Acron Euro 5
32 500EUR
- ≈ 970 300 500 VND
- ≈ 37 303 USD





VanHool T915 Acron EURO V MAN
49 261EUR
- ≈ 1 470 706 859 VND
- ≈ 56 541 USD





VanHool T915 Acron EURO V MAN





VanHool TX15 ACRON/ SPROWADZONY / MANUAL / EEV
86 611EUR
- ≈ 2 585 806 049 VND
- ≈ 99 411 USD





VanHool TX15 ACRON/ 12 METRÓW/ SPROWADZONY / EURO 5
77 446EUR
- ≈ 2 312 181 308 VND
- ≈ 88 891 USD





VanHool ACRON TX16 / SPROWADZONY / AUTOMAT/ WC / EURO 6
173 681EUR
- ≈ 5 185 315 727 VND
- ≈ 199 349 USD
Xe đò Van Hool Acron
Xem tương tự19 500EUR
- ≈ 582 180 300 VND
- ≈ 22 381 USD
4 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
auction_end_datetime: 2026-03-04T11:55:00.000Z
Versione: T917 - EUR5 - 340kW - 13.200m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Polonia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 63
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 63
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 1
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Tipologia cambio: Semiautomatico
Accessori: Bagagliera passante, Riscaldamento, Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Preriscaldatore, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Cappelliera, Tavolini ai sedili, Braccioli, Poggiapiedi, ABS, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ASR, Rallentatore, Retrocamera, Microfono, CD player, DVD player, Radio USB player, Monitor:3, Tendine parasole, Toilet
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
19 500EUR
- ≈ 582 180 300 VND
- ≈ 22 381 USD
4 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












