Xe đò SETRA từ Đứcđiều hòa không khí





Setra S 516 HD
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 458 390 200 VND
- ≈ 207 801 USD





Setra S 515 HD
279 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 507 770 200 VND
- ≈ 323 891 USD





Setra S 517 HD
329 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 032 460 200 VND
- ≈ 381 936 USD





Setra S 415 HDH 6 Gang / 50 Sitze / ORIGINAL KM!!


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 416 HDH
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 256 541 200 VND
- ≈ 85 906 USD





Setra S 516 HD/2
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 288 018 200 VND
- ≈ 277 455 USD





Setra S 415 GT HD 6 Gang / 50 Sitze





Setra S 517 HD
219 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 678 142 200 VND
- ≈ 254 237 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 516 HD/2
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 592 956 200 VND
- ≈ 289 064 USD





Setra S 515 HD
379 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 557 150 200 VND
- ≈ 439 981 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
134 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 086 169 200 VND
- ≈ 155 560 USD





Setra S 515 HD (12.30 M*DE-Bus*TOP)
259 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 897 894 200 VND
- ≈ 300 673 USD





Setra S 511 HD
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 592 956 200 VND
- ≈ 289 064 USD





Setra S 416 HDH (Schweizer Bus*TOP)
138 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 208 144 400 VND
- ≈ 160 204 USD





Setra S 416 HDH (V.I.P 2+1 Sitze*Panorama*TOP)
144 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 391 107 200 VND
- ≈ 167 169 USD





Setra S 515 MD (TOP*DE*245 tKm)
238 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 257 524 400 VND
- ≈ 276 294 USD





Setra S 516 HD/2A (Heck WC+Küche*DE-Bus)
162 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 939 995 600 VND
- ≈ 188 065 USD





Setra S 415 GT (original Euro 4*Küche*WC)
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 789 200 VND
- ≈ 39 470 USD





Setra S 516 MD (58 Sitze*DE*287 tKm)
244 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 440 487 200 VND
- ≈ 283 259 USD





Setra S 415 GT-HD (Euro 4*Analog-Tacho)
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 171 620 VND
- ≈ 52 124 USD
Giá cho Xe đò SETRA
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1058530 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 983 080 200 VND |
| Setra S 516 HD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 548640 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 678 142 200 VND |
| Setra S 516 HD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 550983 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 983 080 200 VND |
| Setra S 516 HD | số dặm: 662362 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 373 204 200 VND |
| Setra S 519 HD | năm sản xuất: 2017, số dặm: 773197 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 458 390 200 VND |
| Setra S 515 HD | số dặm: 200125 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 52 | 11 557 150 200 VND |
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2015, số dặm: 883837 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 983 080 200 VND |
| Setra S 515 HD | số dặm: 460000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 983 080 200 VND |
| Setra S 511 HD | năm sản xuất: 2018, số dặm: 435794 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 7 592 956 200 VND |
| Setra S 515 HD | số dặm: 201054 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 11 557 150 200 VND |


