




Setra S 516 HD
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 353 117 500 VND
- ≈ 165 417 USD





Setra S 516 HD/2
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 353 117 500 VND
- ≈ 165 417 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
147 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 413 160 500 VND
- ≈ 167 699 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 623 311 000 VND
- ≈ 175 684 USD





Setra S516 HD
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 953 547 500 VND
- ≈ 188 233 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 872 773 500 VND
- ≈ 147 164 USD





Setra S 516 HD
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 073 633 500 VND
- ≈ 192 796 USD





Setra S 516 HD
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 073 633 500 VND
- ≈ 192 796 USD





Setra S 515 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 172 988 500 VND
- ≈ 158 572 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 515 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 418 500 VND
- ≈ 181 388 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 572 558 500 VND
- ≈ 135 756 USD





Setra S 516 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 674 063 500 VND
- ≈ 215 613 USD





Setra S 515 HD / SPROWADZONA / AUTOMAT / WC / EURO 6
138 393EUR
- ≈ 4 154 765 449 VND
- ≈ 157 880 USD
Xe đò Setra S516
Xem tương tự146 000EUR
- ≈ 4 383 139 000 VND
- ≈ 166 558 USD
13 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: 410 02 - EUR6 - 315kW - 13.115m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Spagna
Porte: 1+1
Numero totale posti: 46
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 56
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 1
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 2
Tipologia rampa disabile: Elettro-pneumatica
Capacità bagagliera: 5,26 ㎥
Bagagliera passante✅
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:No, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Telecamere interne, Cuccetta conducente, Microfono, CD player, DVD player, Radio USB player, Monitor:2, MP3, Frigorifero, Toilet, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, USB ai sedili, Prese di corrente ai sedili 220V, Rivestimento sedili:Pelle/tessuto, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Tavolini ai sedili, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
146 000EUR
- ≈ 4 383 139 000 VND
- ≈ 166 558 USD
13 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











