




Setra S 416 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 434 300 VND
- ≈ 101 286 USD





SETRA / 416 GT-HD / EURO 5 / EEV / SPROWADZONY Z FRANCJI
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 964 921 300 VND
- ≈ 112 666 USD





Setra S 415 H/Schlafsitze/Toilette/wenig KM/TOP!
85 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 574 090 765 VND
- ≈ 97 815 USD





Setra S 515 MD
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 264 408 300 VND
- ≈ 124 047 USD





Setra S 416 HDH
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 617 229 800 VND
- ≈ 61 454 USD





Setra S 415 HDH / EURO 5 / 53 MIEJSCA / 12. 30 M
80 353EUR
- ≈ 2 406 467 891 VND
- ≈ 91 445 USD





Setra S416 GT-HD Euro5 48+2+1/Retarder/Standklima/WC
66 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 006 263 413 VND
- ≈ 76 237 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 563 895 300 VND
- ≈ 135 427 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 863 382 300 VND
- ≈ 146 808 USD





Setra S 515 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 162 869 300 VND
- ≈ 158 188 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*Analog*TOP)
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 482 460 650 VND
- ≈ 56 333 USD





Setra S 516 HD/2
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 342 561 500 VND
- ≈ 165 017 USD





Setra S 516 HD
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 342 561 500 VND
- ≈ 165 017 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD





Setra S 515 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 761 843 300 VND
- ≈ 180 949 USD
Xe đò Setra S416
Xem tương tự93 000EUR
- ≈ 2 785 229 100 VND
- ≈ 105 838 USD
17 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: GT-HD - EUR4 - 315kW - 13.02m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Portogallo
Porte: 1+1
Numero totale posti: 59
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 60
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 1
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Bagagliera passante✅
Tipologia cambio: Semiautomatico
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Microfono, CD player, DVD player, Radio USB player, Monitor:1, Frigorifero, Toilet, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Tavolini ai sedili, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
93 000EUR
- ≈ 2 785 229 100 VND
- ≈ 105 838 USD
17 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












