




Setra S 415 GT (WC*TOP)
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 319 881 200 VND
- ≈ 50 156 USD





Setra 415
45 056EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 351 558 348 VND
- ≈ 51 360 USD





Setra S411HD
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 892 000 VND
- ≈ 45 597 USD
Setra S 416 GT 4x2 AC / AUXILIARY HEATING / WC / WHEELCHAIR LIFT
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 316 881 470 VND
- ≈ 50 042 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*Analog*TOP)
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 866 350 VND
- ≈ 56 426 USD





Setra S 416 HDH
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 619 854 200 VND
- ≈ 61 556 USD





Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 928 450 VND
- ≈ 30 208 USD





Setra S 415 H/Schlafsitze/Toilette/wenig KM/TOP!
85 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 578 267 935 VND
- ≈ 97 976 USD





Setra S 415 HDH / EURO 5 / 53 MIEJSCA / 12. 30 M
80 407EUR
- ≈ 2 411 992 901 VND
- ≈ 91 658 USD





Setra S 416 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 669 759 700 VND
- ≈ 101 453 USD





Setra S416 GT-HD Euro5 48+2+1/Retarder/Standklima/WC
66 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 009 519 127 VND
- ≈ 76 363 USD





Setra S 515 MD
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 269 705 700 VND
- ≈ 124 252 USD





Setra S 515 HD
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 869 651 700 VND
- ≈ 147 050 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 869 651 700 VND
- ≈ 147 050 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 569 678 700 VND
- ≈ 135 651 USD





Setra S 516 HD
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 349 608 500 VND
- ≈ 165 289 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 515 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 769 570 700 VND
- ≈ 181 248 USD
Xe đò Setra S415
Xem tương tự42 000EUR
- ≈ 1 259 886 600 VND
- ≈ 47 877 USD
7 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: HD - EURO 5 - 310KW - 12m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Polonia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 53
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 52
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 2
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 4,55 ㎥
Bagagliera passante✅
Modello motore: OM457LAIII
Posizione motore: Posteriore
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Cruise control:No, Tachigrafo:Analogico, ABS, ASR, Cuccetta conducente, Microfono, Monitor:2, Toilet, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Pelle/tessuto, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Tavolini ai sedili, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 000EUR
- ≈ 1 259 886 600 VND
- ≈ 47 877 USD
7 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












