




Setra S 415 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 601 500 VND
- ≈ 101 325 USD





Setra S 415 H/Schlafsitze/Toilette/wenig KM/TOP!
85 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 545 280 325 VND
- ≈ 97 853 USD





Setra S 516 HD/2
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





Setra S 416 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 601 500 VND
- ≈ 101 325 USD





Setra S 415 HDH / EURO 5 / 53 MIEJSCA / 12. 30 M
68 306EUR
- ≈ 2 022 779 731 VND
- ≈ 77 765 USD





Setra S 515 MD
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 931 736 500 VND
- ≈ 112 710 USD





Setra S 416 HDH
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 227 871 500 VND
- ≈ 124 095 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 257 485 000 VND
- ≈ 125 233 USD





Setra S 516 HD/2
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 524 006 500 VND
- ≈ 135 480 USD





Setra 415
38 608EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 318 008 VND
- ≈ 43 954 USD





Setra S 415 GT (WC*TOP)
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 313 000 VND
- ≈ 43 262 USD





Setra S 515 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 116 276 500 VND
- ≈ 158 250 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 846 793 650 VND
- ≈ 147 889 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 908 982 000 VND
- ≈ 150 280 USD





Setra S516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 412 411 500 VND
- ≈ 169 635 USD





Setra S 516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 412 411 500 VND
- ≈ 169 635 USD





Setra S 516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 412 411 500 VND
- ≈ 169 635 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 760 914 500 VND
- ≈ 144 588 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE*Euro6c)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 760 914 500 VND
- ≈ 144 588 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE*Euro6c)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 760 914 500 VND
- ≈ 144 588 USD





Setra S416 GT-HD Euro5 48+2+1/Retarder/Standklima/WC
56 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 687 673 365 VND
- ≈ 64 882 USD





Vanhool T915 Alicron (56 Sitze*WC*Euro 5) S415 GT
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 965 150 VND
- ≈ 44 287 USD
Setra S 416 GT 4x2 AC / AUXILIARY HEATING / WC / WHEELCHAIR LIFT
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 003 897 650 VND
- ≈ 38 594 USD





MAN R07 Lions Coach TOP*DE /Tourismo RHD /S 415 HD
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 858 791 500 VND
- ≈ 33 016 USD





Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 762 650 VND
- ≈ 27 209 USD





Setra S411HD
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 303 750 VND
- ≈ 25 616 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 412 411 500 VND
- ≈ 169 635 USD





Setra S 517 HD
155 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 590 092 500 VND
- ≈ 176 465 USD





SETRA S315GT
9 327EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 276 205 114 VND
- ≈ 10 618 USD





Setra S 511 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 215 HDH
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 033 750 VND
- ≈ 2 846 USD





BOVA VDL Bova F2 / Travego / S 415 UL / Lion's Coach





Setra S 515 HD Original Km / 6 Gang





Setra S 416 GT HD 58 Sitze / WC / Küche / 6 Gang





Setra S 417 GT HD 64 Sitze+30 Stehpl. / PowerShift / WC / Küche





SETRA S 516 HD





SETRA S 415 HD

SETRA S 415 GT-HD





Setra S531





Setra S531





Setra S515





Setra S515





Setra S516





Setra S516





Setra S415





Setra S431





Setra S419





Setra S415










Setra S328










Setra S328





Setra S328





Setra S416





Setra S517





Setra S517





Setra S531





Setra S516





Setra S415
Xe đò Setra S415
Xem tương tự82 500EUR
- ≈ 2 443 113 750 VND
- ≈ 93 925 USD
31 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: HD - Euro5 - 315kW - 12.200mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Polonia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 52
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 52
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 2
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Bagagliera passante✅
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Adaptive, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Telecamere interne, Presa di corrente autista 220V, Microfono, DVD player, Monitor:2, MP3, Frigorifero, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, USB ai sedili, Prese di corrente ai sedili 220V, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Sedili allargabili, Cinture di sicurezza, Tavolini ai sedili, Retina portaoggetti, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
82 500EUR
- ≈ 2 443 113 750 VND
- ≈ 93 925 USD
31 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













