




Setra S516 HD
150 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 558 620 000 VND
- ≈ 174 801 USD





Setra S 516 HD
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 406 666 000 VND
- ≈ 168 974 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 229 200 VND
- ≈ 173 635 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 516 HD
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 136 045 200 VND
- ≈ 196 942 USD





Setra S 516 HD
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 136 045 200 VND
- ≈ 196 942 USD





Setra S 511 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 920 413 200 VND
- ≈ 150 328 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 011 585 600 VND
- ≈ 153 824 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 947 764 920 VND
- ≈ 151 377 USD





Setra S 517 HDH
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 832 137 200 VND
- ≈ 185 289 USD





Setra S 515 HD (Motor Neu*DE-Bus*TOP)
137 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 163 539 600 VND
- ≈ 159 651 USD





Volvo 9700 HD (274 tKm*DE*TOP) / S515 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 229 200 VND
- ≈ 173 635 USD





Setra S 516 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 743 861 200 VND
- ≈ 220 249 USD





Setra S 516 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 743 861 200 VND
- ≈ 220 249 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
127 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 859 631 600 VND
- ≈ 147 998 USD





SETRA/ S 516HD / EURO6 / 13 METRÓW / SPROWADZONY /
175 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 318 390 000 VND
- ≈ 203 934 USD





Setra S 515 HD
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 920 413 200 VND
- ≈ 150 328 USD





Setra S 517 HDH
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 136 045 200 VND
- ≈ 196 942 USD
Xe đò Setra S 516 HD
Xem tương tự149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 229 200 VND
- ≈ 173 635 USD
24 Tháng 4 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Abstandstempomat
Antrieb
8-Gang PowerShift
Abgasemission Stufe: 6
Wasser-Retarder
Sicherheit
ABS
ASR
Active Brake Assist (ABA2)
Abstandsregel-Tempomat (ART)
Fahrdynamikregelung (ESP)
Wegfahrsperre
Brandmeldeanlage im Motorraum
Fahrwerk
Hebe- Senkanlage
Kneeling
Fahrzeugaufbau
Gepäckraumklappen als Schwenkklappen
Vorbereitung Anhängekupplung
Skiträgerhalterung
Fahrerarbeitsplatz
Außenspiegel elektrisch heizbar und verstellbar
Freisprecheinrichtung mit Bluetooth Technik
Panoramakamera
Videoüberwachung Mitteleinstieg
Kraftstoffverbrauchsanzeige
Mikrofon an Fahrerplatz
Navigationssystem
Reiseleitermikrofon
Multifunktionslenkrad
Regen-Licht-Sensor
Heizung/ Lüftung / Klima
Klimaautomatik
Düsenbelüftung
Fahrerplatzklimatisierung
Doppelverglasung
Seitenscheiben dunkel getönt
Dachluken elektrisch betätigt
Einbauten
Toilette / Wasser
Bordküche
Kaffeemaschine
Kühlbox
Reisebegleiterschrank
Müllschlucker
Tresor
Bestuhlung
Bestuhlung Sitze: 48+1
Voyage plusSchlafsesselKopfteil in LederSitze seitlich verstellbar
Fußrasten
Klapptische
Netze am Sitzrücken
Kurbelarmlehnen
Leselampen
Informationseinrichtung
Radio
CD Player
USB-Anschluss
DVD Player
Flachbildschirme
Innenausstattung
Vorhänge
Holzbodenimitat
Synthetikmatten
Gepäckablage
Lackierung
Farbe: reinweiss
Farbnummer: RAL 9010
!!! Irrtümer und Zwischenverkauf vorbehalten !!!
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 229 200 VND
- ≈ 173 635 USD
24 Tháng 4 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











