




Setra S411HD
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 220 032 000 VND
- ≈ 46 702 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*56 SchlafSitze*DE)
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 509 789 600 VND
- ≈ 57 794 USD





Setra S416 GT-HD Euro5 48+2+1/Retarder/Standklima/WC
60 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 860 243 792 VND
- ≈ 71 210 USD





SETRA / 411HD / EURO 5 / SPROWADZONY /
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 437 013 920 VND
- ≈ 93 288 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*Analog*TOP)
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 342 035 200 VND
- ≈ 51 373 USD





Setra S 516 HD/2
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 409 563 200 VND
- ≈ 92 238 USD





Setra S 415 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 714 571 200 VND
- ≈ 103 913 USD





Setra S 416 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 714 571 200 VND
- ≈ 103 913 USD





Setra S416 UL
38 293EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 967 134 VND
- ≈ 44 709 USD





Setra S 415 HDH / EURO 5 / 53 MIEJSCA / 12. 30 M
69 393EUR
- ≈ 2 116 542 014 VND
- ≈ 81 021 USD
Setra S 416 GT 4x2 AC / AUXILIARY HEATING / WC / WHEELCHAIR LIFT
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 338 985 120 VND
- ≈ 51 256 USD





Setra S 415 GT (WC*TOP)
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 159 030 400 VND
- ≈ 44 367 USD





Setra S 515 HD
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 934 603 200 VND
- ≈ 150 616 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 934 603 200 VND
- ≈ 150 616 USD





Setra S 516 HD
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 422 616 000 VND
- ≈ 169 297 USD





Setra S 516 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 849 627 200 VND
- ≈ 185 643 USD





Setra S 511 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 849 627 200 VND
- ≈ 185 643 USD





Setra S516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 544 619 200 VND
- ≈ 173 967 USD





Setra S516 HD
150 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 575 120 000 VND
- ≈ 175 135 USD





Setra S 516 HD 2 x verfügbar
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 962 053 920 VND
- ≈ 151 667 USD
Xe đò Setra S 411 HD
Xem tương tự55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 544 000 VND
- ≈ 64 216 USD
11 Tháng 4 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
+++Original-KM+++
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- Abgasnorm: EURO3
- Getriebe: Schaltgetriebe
- Sitzplätze gesamt: 40
- Sitzplätze: 37+1+2 Schlafsitze mit Beckengurten
Sicherheit:
- Retarder
- Tempomat
- ABS
- ASR
- EBS
- Nebelscheinwerfer
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Klima-Anlage
- Tische
- Vorhänge
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank
- Kaffeemaschine
- Mittel-WC
- Kopf-Ledereinsätze
- Reiseleiter-Mikrofon
- Fahrer-Mikrofon
Exterieur:
- HebeSenk-Anlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Fahrertür
- Zentralverriegelung
- Dachluken
Audio, Kommunikation, Elektronik:
- Navigationssystem
- Radio
- Cassette
- CD
Sonstiges:
- deutscher Fahrzeugbrief
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen: Länge 10,1 m; Breite 2,55 m; Höhe 3,75 m
- Radkappen
- Bereifung: VA ca. 60 %; HA ca. 40 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 10624
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
-
Umweltplakette: 3 (Gelb)
-
Highlight: Klima
-
Highlight: 40 Sitze
-
Highlight: Standheizung
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 677 544 000 VND
- ≈ 64 216 USD
11 Tháng 4 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











