




SETRA S315GT
9 341EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 421 490 VND
- ≈ 10 790 USD





Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 717 489 950 VND
- ≈ 27 609 USD





Setra S416 UL
38 014EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 141 199 287 VND
- ≈ 43 913 USD





Setra S411HD
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 789 250 VND
- ≈ 44 474 USD





Setra S 215 HDH
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 051 250 VND
- ≈ 2 887 USD





Setra S 415 GT (WC*TOP)
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 779 000 VND
- ≈ 43 897 USD
Setra S 416 GT 4x2 AC / AUXILIARY HEATING / WC / WHEELCHAIR LIFT
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 776 950 VND
- ≈ 43 781 USD





Setra S 516 HD/2
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 371 619 500 VND
- ≈ 91 260 USD





Setra S 416 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 671 824 500 VND
- ≈ 102 811 USD





Setra S 415 GT-HD
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 671 824 500 VND
- ≈ 102 811 USD





Setra S 416 HDH
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 572 439 500 VND
- ≈ 137 467 USD





Setra S 515 MD
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 272 234 500 VND
- ≈ 125 915 USD





Setra S 515 HD
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 172 849 500 VND
- ≈ 160 571 USD





Setra S 516 HD/2
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 872 644 500 VND
- ≈ 149 019 USD





Setra S 511 HD
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 773 259 500 VND
- ≈ 183 675 USD





Setra S416 GT-HD Euro5 48+2+1/Retarder/Standklima/WC
56 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 710 868 295 VND
- ≈ 65 834 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 302 255 000 VND
- ≈ 127 070 USD





Setra S516 HD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 473 054 500 VND
- ≈ 172 123 USD





Setra S 517 HD
155 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 653 177 500 VND
- ≈ 179 054 USD





Setra S 415 HDH / EURO 5 / 53 MIEJSCA / 12. 30 M
68 887EUR
- ≈ 2 068 022 183 VND
- ≈ 79 577 USD
Xe đò Setra S 328
Xem tương tự11 000EUR
- ≈ 330 225 500 VND
- ≈ 12 707 USD
26 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: DT - EUR2 - 385kW -12m
-
Condizione del veicolo: Marciante
-
Pianale: Normal Floor
-
Nazionalità documenti: Italia
-
Porte: 1+1
-
Numero totale posti: 78
-
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 78
-
Posti in piedi: 0
-
Posti in piedi da libretto (S2): 0
-
Posti per accompagnatori: 0
-
Strapuntini: 0
-
Posti carrozzina: 0
-
Tipologia rampa disabile: Assente
-
Capacità bagagliera: 0 ㎥
-
Modello motore: OM442LA.X1/1
-
Posizione motore: Posteriore
-
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Analogico, ABS, Rallentatore, Telecamere interne, Sistema antincendio, Marca sistema antincendio:Baumont, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:AESYS, Presa di corrente autista 220V, Microfono, Monitor:2, Toilet, Vetri:Singoli, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Braccioli, Poggiapiedi, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 000EUR
- ≈ 330 225 500 VND
- ≈ 12 707 USD
26 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












