




SETRA S315GT
10 072EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 654 575 VND
- ≈ 11 753 USD





Setra S315 GT-HD - 52 Seats V8 Engine
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 301 250 VND
- ≈ 14 587 USD





Setra S 215 HDH
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 860 250 VND
- ≈ 2 917 USD





Setra S 415 GT-HD (Euro 4*Analog-Tacho)
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 252 200 VND
- ≈ 49 013 USD





SETRA S419
33 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 014 862 741 VND
- ≈ 38 522 USD





SETRA S317UL met 63 pl. en airconditioning S317GT
19 500EUR
- ≈ 599 509 950 VND
- ≈ 22 756 USD





Setra S 416 GT-HD
97 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 982 177 700 VND
- ≈ 113 197 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*Analog*TOP)
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 675 553 450 VND
- ≈ 63 600 USD





AUTOCAR SETRA 411 HD CLIMATISE - 2002 - 495600KM
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 787 600 VND
- ≈ 42 011 USD





Setra S 516 HD/2
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 273 429 900 VND
- ≈ 162 210 USD
Được phát hành: 1Năm 4Tháng
5 000EUR
- ≈ 153 720 500 VND
- ≈ 5 834 USD
23 Tháng 1 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcType: De tourisme
+++Fahrzeug Dient Als Teileträger+++
+++Kühler-/ Klimapaket Weg+++
+++Motorschaden++
+++Motor Liegt Im Kofferraum+++
Motor: Mercedes-BenzSchadstoffklasse: Euro 2KM-Stand Lt. TachoGetriebe: 8-Gang ManuellSitzplätze: 48+1+1 Schlafsitze Mit Beckengurten
Sicherheit
- Retarder
- ABS, ASR, ESP
Fahrgastraum
- Standheizung
- Klimaanlage
- Gepäckablagen
- Gepäcknetze
- Düsenbelüftung
- Leselampen
- Doppelverglasung
- Fußrasten
- Küche
- Kühlschrank
- Mittel-WC
- Reiseleitermikrofon
Exterieur
- Anhängerkupplung
- Hebe- / Senkanlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Mit Scheibe
- Sonnenblende
- Schlafkabine
- Außenspiegel Elektrisch
- Fahrertür
- Skikofferösen
- Dachluken, Ventilatoren, Dachlüfter
Audio & Kommunikation - Radio / Casette
Sonstiges
- deutscher Fahrzeugbrief
- Fahrzeugabmessungen: Länge 12,00 M; Breite 2,50 M; Höhe 3,52 M
- Radkappen
- Zwillingsbereift
- Bereifung VA 40% - HA 40 % - Unsere Interne Fahrzeugnummer: 9373
Irrtümer Vorbehalten. Bilder Und Text Können Vom Fahrzeug Abweichen. Ständig über 300 Weitere Fahrzeuge Im Angebot.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 000EUR
- ≈ 153 720 500 VND
- ≈ 5 834 USD
23 Tháng 1 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















