




Iveco Magelys
99 000EUR
- ≈ 3 061 169 100 VND
- ≈ 116 140 USD





Iveco Magelys
98 000EUR
- ≈ 3 030 248 200 VND
- ≈ 114 967 USD





Iveco Magelys
97 000EUR
- ≈ 2 999 327 300 VND
- ≈ 113 794 USD





Iveco MAGELYS HD / SPROWADZONY / MANUAL / EURO 6
103 151EUR
- ≈ 3 189 521 755 VND
- ≈ 121 010 USD





Iveco Magelys
132 000EUR
- ≈ 4 081 558 800 VND
- ≈ 154 854 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / WINDA / EURO 6
93 966EUR
- ≈ 2 905 513 289 VND
- ≈ 110 235 USD





Iveco Magelys
83 000EUR
- ≈ 2 566 434 700 VND
- ≈ 97 370 USD





Iveco Magelys
148 000EUR
- ≈ 4 576 293 200 VND
- ≈ 173 624 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / WINDA / EURO 6
89 020EUR
- ≈ 2 752 578 518 VND
- ≈ 104 432 USD





Iveco Magelys
72 000EUR
- ≈ 2 226 304 800 VND
- ≈ 84 466 USD
Được phát hành: 1Năm 7Tháng
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 401 299 000 VND
- ≈ 129 045 USD
14 Tháng 1 2024
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcVehicle Condition: Running
Class 0: ClassThree
Doors: SingleSingle
Deck Type: NormalFloor
Openable Windows: 1
Wheels: 6
Cruise Control: Standard
Seat Upholstery: Fabric
Companion Seats: 1
Total Capacity: 51
Wheelchair Ramp: Electropneumatic
Indicator Signs Brand: Ameli
Model Asset Type: Bus
Version Asset Type: Bus
Damage Notes It: Attualmente presenti 49 posti più conducente e hostess, con possibilità di incremento
Damage Notes En: Currently there are 49 seats plus driver and hostess, with the possibility of increasing
State: Pending
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 401 299 000 VND
- ≈ 129 045 USD
14 Tháng 1 2024
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















