




Iveco Magelys ORG 410 tkm
89 264EUR
- ≈ 2 705 074 108 VND
- ≈ 103 753 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / WINDA / EURO 6
87 652EUR
- ≈ 2 656 223 738 VND
- ≈ 101 879 USD





Iveco MAGELYS HD / SPROWADZONY / MANUAL / EURO 6
89 971EUR
- ≈ 2 726 499 178 VND
- ≈ 104 575 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / WINDA / EURO 6
85 333EUR
- ≈ 2 585 948 298 VND
- ≈ 99 184 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / 61 MIEJSC / MANUAL
85 333EUR
- ≈ 2 585 948 298 VND
- ≈ 99 184 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY / 61 MIEJSC / MANUAL / E6
85 333EUR
- ≈ 2 585 948 298 VND
- ≈ 99 184 USD





Iveco MAGELYS / SPROWADZONY/ 61 MIEJSC/ EURO 6
76 058EUR
- ≈ 2 304 876 843 VND
- ≈ 88 403 USD





Iveco Indcar Wing Euro 6 Org. 87 tkm
66 991EUR
- ≈ 2 030 108 662 VND
- ≈ 77 864 USD





Iveco WING 2016 EURO6 Daily Rapido Rosero
55 165EUR
- ≈ 1 671 731 193 VND
- ≈ 64 119 USD





Iveco Magelys euro 5 EEV





Iveco MAGELEYS ORG 367 tkm


Iveco MAGELYS / SPROWADZONE / 12.80 M / 12.20 M / EURO 6





Iveco MAGELYS PRO / SPROWADZONY / MANUAL / 95 000 KM





Iveco Magelys





Iveco Magelys





Iveco Magelys





Iveco Magelys





Iveco Magelys





Iveco Magelys





Iveco Magelys
Xe đò IVECO MAGELYS
Xem tương tự137 000EUR
- ≈ 4 151 675 400 VND
- ≈ 159 237 USD
26 Tháng 2 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nombre d'essieux et/ou Type d'essieux: 2
Date et lieu de visite: SUR RDV (77)
Mise à prix: 137 000 €
Numéro de produit: 1181
Minimum d'augmentation: 1 % du prix actuel
Etat moteur boite pont: TRES BON ETAT
Etat carrosserie: TRES BON ETAT
Etat intérieur: TRES BON ETAT
Dernier passage aux mines: 22/09/2020
dimension des pneus: MINI CODE DE LA ROUTE
Ceinture
PMR
Ethylotest
PREVOIR UN DELAI DE 1 MOIS ENTRE L'ACHAT DU VEHICULE ET L'ENLEVEMENT Vente en l'état
réservée aux négociants de matériels roulants - Présentation d'une assurance obligatoire lors du retrait. La norme Euro est donnée à titre indicatif suite à la consultation du site du Ministère de Transition Ecologique et Solidaire
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
137 000EUR
- ≈ 4 151 675 400 VND
- ≈ 159 237 USD
26 Tháng 2 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











