Xe bus đô thị TOYOTA
Tìm thấy kết quả: 33
cho leasing
33
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 2025
Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 2022
Xe bus đô thị
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ
9 064EUR
- ≈ 275 462 211 VND
- ≈ 10 562 USD
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 1HZ 2023
Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ
16 488EUR
- ≈ 501 083 510 VND
- ≈ 19 214 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2024
Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
9 323EUR
- ≈ 283 333 428 VND
- ≈ 10 864 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (13)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster 1HZ 2024
Xe bus đô thị
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
16 401EUR
- ≈ 498 439 510 VND
- ≈ 19 112 USD
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2022
Xe bus đô thị
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 049EUR
- ≈ 335 787 949 VND
- ≈ 12 875 USD
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2020
Xe bus đô thị
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 481EUR
- ≈ 348 916 774 VND
- ≈ 13 379 USD
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (11)
TOYOTA Coaster 2024
Xe bus đô thị
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 740EUR
- ≈ 356 787 992 VND
- ≈ 13 681 USD
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (18)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 999EUR
- ≈ 364 659 209 VND
- ≈ 13 982 USD
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 999EUR
- ≈ 364 659 209 VND
- ≈ 13 982 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 567EUR
- ≈ 351 530 383 VND
- ≈ 13 479 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 653EUR
- ≈ 354 143 992 VND
- ≈ 13 579 USD
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 912EUR
- ≈ 362 015 209 VND
- ≈ 13 881 USD
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 481EUR
- ≈ 348 916 774 VND
- ≈ 13 379 USD
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 653EUR
- ≈ 354 143 992 VND
- ≈ 13 579 USD
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (14)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 653EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 143 992 VND
- ≈ 13 579 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (16)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
11 912EUR
- ≈ 362 015 209 VND
- ≈ 13 881 USD
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (14)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày
10 790EUR
Đấu giá
- ≈ 327 916 732 VND
- ≈ 12 574 USD
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng
8 460EUR
- ≈ 257 106 168 VND
- ≈ 9 858 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng
9 064EUR
- ≈ 275 462 211 VND
- ≈ 10 562 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Trang 1 trong số 2
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Xe bus đô thị TOYOTA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Trung Quốc (Khuyến mãi: 33)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 20–110 |
| Dung tích động cơ, cc | 2 694–4 660 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 131–296 |
| Giá, EUR | 8 186–16 488 |
| Năm | 2017–2025 |
| Số dặm km | 30 000–90 000 |
Giá cho Xe bus đô thị TOYOTA
| Toyota Coaster | phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 21 | 248 779 088 VND |
| TOYOTA Coaster 2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 50000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 335 787 949 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2018, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 28 | 257 106 168 VND |
| TOYOTA Toyota Coaster | năm sản xuất: 2023, số dặm: 35000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 327 916 732 VND |
| TOYOTA Toyota Coaster | năm sản xuất: 2019, số dặm: 60000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 354 143 992 VND |
| TOYOTA Coaster 2020 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 90000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 348 916 774 VND |
| TOYOTA Toyota Coaster | năm sản xuất: 2020, số dặm: 39169 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 362 015 209 VND |
| Toyota Coaster 1HZ 2024 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43097 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 498 439 510 VND |
| TOYOTA Coaster 2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 56000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 275 462 211 VND |
| TOYOTA Toyota Coaster | năm sản xuất: 2023, số dặm: 60000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 354 143 992 VND |
T1 new listing page - Xe bus đô thị TOYOTA


