Mua Xe bus đô thị TOYOTA đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus đô thị TOYOTA

Tìm thấy kết quả: 33
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
New ad

TOYOTA Coaster 2025

Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)
New ad

TOYOTA Coaster 2022

Xe bus đô thị
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ

9 064EUR

  • ≈ 275 462 211 VND
  • ≈ 10 562 USD
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)
New ad

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ

16 488EUR

  • ≈ 501 083 510 VND
  • ≈ 19 214 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

9 323EUR

  • ≈ 283 333 428 VND
  • ≈ 10 864 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ 2024 - Xe bus đô thị: hình 1
Toyota Coaster 1HZ 2024 - Xe bus đô thị: hình 2
Toyota Coaster 1HZ 2024 - Xe bus đô thị: hình 3
Toyota Coaster 1HZ 2024 - Xe bus đô thị: hình 4
Toyota Coaster 1HZ 2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Toyota Coaster 1HZ 2024

Xe bus đô thị
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

16 401EUR

  • ≈ 498 439 510 VND
  • ≈ 19 112 USD
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2022 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2022

Xe bus đô thị
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 049EUR

  • ≈ 335 787 949 VND
  • ≈ 12 875 USD
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 2020 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 2020 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 2020 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 2020 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 2020 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Coaster 2020

Xe bus đô thị
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 481EUR

  • ≈ 348 916 774 VND
  • ≈ 13 379 USD
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 740EUR

  • ≈ 356 787 992 VND
  • ≈ 13 681 USD
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 999EUR

  • ≈ 364 659 209 VND
  • ≈ 13 982 USD
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 999EUR

  • ≈ 364 659 209 VND
  • ≈ 13 982 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 567EUR

  • ≈ 351 530 383 VND
  • ≈ 13 479 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 653EUR

  • ≈ 354 143 992 VND
  • ≈ 13 579 USD
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 912EUR

  • ≈ 362 015 209 VND
  • ≈ 13 881 USD
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 481EUR

  • ≈ 348 916 774 VND
  • ≈ 13 379 USD
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 653EUR

  • ≈ 354 143 992 VND
  • ≈ 13 579 USD
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 653EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 354 143 992 VND
  • ≈ 13 579 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 912EUR

  • ≈ 362 015 209 VND
  • ≈ 13 881 USD
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

10 790EUR

Đấu giá
  • ≈ 327 916 732 VND
  • ≈ 12 574 USD
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

8 460EUR

  • ≈ 257 106 168 VND
  • ≈ 9 858 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

9 064EUR

  • ≈ 275 462 211 VND
  • ≈ 10 562 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2

Xe bus đô thị TOYOTA: tổng quan thị trường

Địa điểm mua hàng chính

Trung Quốc (Khuyến mãi: 33)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi20–110
Dung tích động cơ, cc2 694–4 660
Công suất đầu ra, mã lực131–296
Giá, EUR8 186–16 488
Năm2017–2025
Số dặm km30 000–90 000

Giá cho Xe bus đô thị TOYOTA

T1 new listing page - Xe bus đô thị TOYOTA
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm