Xe bus đô thị TOYOTA

Tìm thấy kết quả: 20
Cho leasing:
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA
TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster ....TOYOTA JAPAN ....Pas Chinois ...T85

Xe bus đô thị
2006185000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu COST85

12 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 362 676 250 VND
  • ≈ 14 017 USD
2006185000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Coaster....TOYOTA JAPAN ...Pas Chinois ... T20

Xe bus đô thị
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu COST120

15 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 435 211 500 VND
  • ≈ 16 820 USD
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Được phát hành: 5Ngày

9 800EUR

  • ≈ 284 338 180 VND
  • ≈ 10 989 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 5Ngày

9 343EUR

  • ≈ 271 078 736 VND
  • ≈ 10 477 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 5Ngày

8 720EUR

  • ≈ 253 002 952 VND
  • ≈ 9 778 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

16 995EUR

  • ≈ 493 094 629 VND
  • ≈ 19 058 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

9 610EUR

  • ≈ 278 825 501 VND
  • ≈ 10 776 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 923EUR

  • ≈ 345 935 114 VND
  • ≈ 13 370 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Tháng

9 343EUR

  • ≈ 271 078 736 VND
  • ≈ 10 477 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 2Tháng

12 012EUR

  • ≈ 348 517 369 VND
  • ≈ 13 470 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 720EUR

  • ≈ 253 002 952 VND
  • ≈ 9 778 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining

9 343EUR

  • ≈ 271 078 736 VND
  • ≈ 10 477 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị
201732240 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Dianbu

15 628EUR

  • ≈ 453 432 354 VND
  • ≈ 17 525 USD
201732240 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Dianbu
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 720EUR

  • ≈ 253 002 952 VND
  • ≈ 9 778 USD
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 784EUR

  • ≈ 254 859 854 VND
  • ≈ 9 850 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 720EUR

  • ≈ 253 002 952 VND
  • ≈ 9 778 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

9 343EUR

  • ≈ 271 078 736 VND
  • ≈ 10 477 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shangpai
Được phát hành: 2Năm

8 186EUR

  • ≈ 237 509 422 VND
  • ≈ 9 179 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shangpai
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 3
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 186EUR

  • ≈ 237 509 422 VND
  • ≈ 9 179 USD
Euro 3
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2018Euro 3Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 2Năm

8 720EUR

  • ≈ 253 002 952 VND
  • ≈ 9 778 USD
2018Euro 3Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán

Xe bus đô thị TOYOTA: tổng quan thị trường

Địa điểm mua hàng chính

Trung Quốc (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 2)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi20–30
Dung tích động cơ, cc2 694–4 660
Công suất đầu ra, mã lực131–296
Giá, EUR8 186–16 995
Năm2006–2024
Số dặm km30 973–185 000

Giá cho Xe bus đô thị TOYOTA

T1 new listing page - Xe bus đô thị TOYOTA
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.