Xe bus đô thị SETRA từ Đức điều hòa không khí





Setra S 515 LE
309 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 460 807 500 VND
- ≈ 364 286 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 051 887 500 VND
- ≈ 194 521 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 051 887 500 VND
- ≈ 194 521 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 480 532 500 VND
- ≈ 211 026 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 051 887 500 VND
- ≈ 194 521 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 480 532 500 VND
- ≈ 211 026 USD





Setra S 418 LE Business
195 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 970 412 500 VND
- ≈ 229 889 USD





Setra S 415 LE Business
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 643 482 500 VND
- ≈ 140 291 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 415 LE Business (374 tKm*TOP)
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 786 707 500 VND
- ≈ 222 815 USD





Setra S 415 NF (Klima, EURO 5)
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 087 500 VND
- ≈ 5 894 USD





Setra S 415 NF (Klima, EURO 5) Setra S 415 NF (Klima, EURO 5)
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 087 500 VND
- ≈ 5 894 USD





Setra S 415 NF (Klima*Euro 5)
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 557 500 VND
- ≈ 10 610 USD





Setra S 416 NF
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 495 750 VND
- ≈ 10 492 USD





Setra S 315 NF
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 643 250 VND
- ≈ 6 955 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 847 500 VND
- ≈ 43 620 USD
Giá cho Xe bus đô thị SETRA
| Setra S 415 NF (Klima*Euro 5) | năm sản xuất: 2008, số dặm: 786201 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 43 | 275 557 500 VND |
| Setra S 415 NF (Klima, EURO 5) Setra S 415 NF (Klima, EURO 5) | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1124000 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 41 | 153 087 500 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 277708 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 5 480 532 500 VND |
| Setra S 415 LE Business (374 tKm*TOP) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 374130 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 5 786 707 500 VND |
| Setra S 415 NF (Klima, EURO 5) | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1054980 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 41 | 153 087 500 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 343415 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 5 051 887 500 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 281325 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 5 480 532 500 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 326159 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 5 051 887 500 VND |
| Setra S 416 NF | năm sản xuất: 2007, số dặm: 600000 km, phân loại khí thải: Euro 4 | 272 495 750 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 331731 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 5 051 887 500 VND |


