




Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 183 000 VND
- ≈ 66 154 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 074 369 000 VND
- ≈ 41 486 USD





Setra S 415 LE Business
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 148 738 000 VND
- ≈ 82 973 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 090 664 000 VND
- ≈ 80 730 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 584 293 000 VND
- ≈ 99 792 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 598 811 500 VND
- ≈ 100 352 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 874 663 000 VND
- ≈ 111 004 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 762 300 VND
- ≈ 20 070 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 814 500 VND
- ≈ 9 530 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 355 300 VND
- ≈ 7 736 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 185 000 VND
- ≈ 5 606 USD





Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 281 300 VND
- ≈ 5 494 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 629 500 VND
- ≈ 3 924 USD





Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 111 000 VND
- ≈ 3 363 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 616 883 000 VND
- ≈ 178 280 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 762 068 000 VND
- ≈ 183 886 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 197 623 000 VND
- ≈ 200 705 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 197 623 000 VND
- ≈ 200 705 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 197 623 000 VND
- ≈ 200 705 USD
Xe bus đô thị Setra S412
Xem tương tự48 000EUR
- ≈ 1 393 776 000 VND
- ≈ 53 820 USD
6 Tháng 8 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: S412UL-E5/ Euro 5 -260 Kw - 10,805 Mt
-
Condizione del veicolo: Marciante
-
Pianale: Normal Floor
-
Nazionalità documenti: Italia
-
Porte: 1+2
-
Numero totale posti: 71
-
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 46
-
Posti in piedi: 25
-
Posti in piedi da libretto (S2): 25
-
Strapuntini: 0
-
Posti carrozzina: 0
-
Tipologia rampa disabile: Assente
-
Capacità bagagliera: 0 ㎥
-
Bagagliera passante✅
-
Modello motore: OM457HLAV/15
-
Posizione motore: Posteriore
-
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:Aesys, Microfono, CD player, Monitor:0, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Sedili reclinabili, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
48 000EUR
- ≈ 1 393 776 000 VND
- ≈ 53 820 USD
6 Tháng 8 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





