




Setra S 416 NF
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 840 500 VND
- ≈ 3 415 USD





Setra S 315 NF
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 106 150 VND
- ≈ 5 578 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 333 150 VND
- ≈ 7 855 USD





Setra S 415 NF
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 067 500 VND
- ≈ 5 692 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 647 250 VND
- ≈ 3 984 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 714 750 VND
- ≈ 9 677 USD





Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 081 650 VND
- ≈ 20 378 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 699 500 VND
- ≈ 42 124 USD





Setra S 418 LE Business
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 196 500 VND
- ≈ 67 170 USD





Setra S 415 LE Business
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 601 500 VND
- ≈ 101 325 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 650 408 250 VND
- ≈ 101 894 USD





Setra S 415 LE Business
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 931 736 500 VND
- ≈ 112 710 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 172 000 VND
- ≈ 81 971 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





MAN A23 Lion´s City G Klima / 151 PAX
MAN 2x Lion´s City 18 C Hybrid Klima / ZF / 4 Türer





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 708 546 500 VND
- ≈ 181 019 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
164 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 856 614 000 VND
- ≈ 186 712 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 300 816 500 VND
- ≈ 203 789 USD
Xe bus đô thị SETRA S315 NF KLIMA
Xem tương tự990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 317 365 VND
- ≈ 1 127 USD
1 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
S315 NF KLIMA
ANDERE
Kennzeichen: M-RV 1645
Stahlfelge
Umweltplakette
Türen: 2
Fahrzeug startet nicht, ist aber per eigene Achse zu uns gefahren!
Der Setra S315 NF KLIMA ist ein gebrauchter Linienbus, geeignet für den
gewerblichen Einsatz oder den Export. Das Fahrzeug wurde erstmals im
August 2006 zugelassen und hat eine Laufleistung von 688.437 km. Der Bus
wird von einem kraftvollen Dieselmotor mit einer Leistung von 220 kW
(299 PS) und einem Hubraum von 11.967 ccm angetrieben. Er entspricht der
Euro 3 Schadstoffklasse und besitzt eine gelbe Umweltplakette (Stufe
3).
Das Fahrzeug verfügt über eine Automatikgetriebe und bietet Platz für
insgesamt 78 Passagiere, davon 45 Sitz- und 33 Stehplätze. Zur
Ausstattung gehören ABS, Klimaanlage und eine Zusatzheizung, was den
Komfort auch auf längeren Strecken gewährleistet. Das zulässige
Gesamtgewicht des Busses beträgt 17.800 kg und er misst in der Länge
12.000 mm, in der Breite 2.500 mm und in der Höhe 3.150 mm.
Die robuste Bauweise und der gepflegte Zustand des Busses machen ihn zu
einer verlässlichen Option für den öffentlichen Nahverkehr oder andere
Transportaufgaben. Besichtigungen sind in Rohrbach (Pfalz) während der
Öffnungszeiten möglich. Der Verkauf ist ausschließlich an
Gewerbetreibende gerichtet. Weitere Details sind auf der Webseite des
Verkäufers verfügbar.
Verkauf nur an Gewerbetreibende (Landwirtschaft, Freiberufler, Klein- und Großgewerbe) oder Export. Irrtum und Zwischenverkauf vorbehalten.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 317 365 VND
- ≈ 1 127 USD
1 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











