




Setra S 415 NF (Euro 5)
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 352 390 VND
- ≈ 20 072 USD





Setra S 415 NF Evobus Bus Linienverkehr
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 619 850 VND
- ≈ 9 531 USD





Setra S 415 NF
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 056 400 VND
- ≈ 4 485 USD





Setra S 418 LE Business
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 073 521 700 VND
- ≈ 41 491 USD





Setra S 415 LE Business
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 972 900 VND
- ≈ 77 375 USD





Setra S315 NF Evobus Bus Linienverkehr
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 197 290 VND
- ≈ 7 737 USD





Setra S 415 LE Business (TOP)
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 089 015 200 VND
- ≈ 80 740 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 254 900 VND
- ≈ 99 803 USD





Setra S 415 LE Business
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 254 900 VND
- ≈ 99 803 USD





SETRA S415 NF - EEV1 EURO 5 STANDHEIZUNG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 549 350 VND
- ≈ 3 924 USD





Setra S 418 LE Business
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 421 690 900 VND
- ≈ 54 948 USD





Setra S 315 NF
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 154 990 VND
- ≈ 4 373 USD





Iveco Irisbus Citelis (TÜV 07/25*SP 04/25*wenig Km) Iveco Irisbus Citelis (wenig Km) O530/ 415 NF
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 239 590 VND
- ≈ 11 101 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 416 NF
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 028 200 VND
- ≈ 2 242 USD





SETRA 415LE EZ 2019





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 596 761 950 VND
- ≈ 100 364 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 323 100 900 VND
- ≈ 167 087 USD





Setra S 415 LE Business
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 468 171 400 VND
- ≈ 172 694 USD





Setra S 415 LE Business
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 468 171 400 VND
- ≈ 172 694 USD





Setra S 415 LE Business
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 468 171 400 VND
- ≈ 172 694 USD





Setra S 415 LE Business
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 468 171 400 VND
- ≈ 172 694 USD





Setra S 415 LE Business
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 468 171 400 VND
- ≈ 172 694 USD





Setra S 415 LE Business
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 903 382 900 VND
- ≈ 189 514 USD





Setra S 415 LE Business
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 903 382 900 VND
- ≈ 189 514 USD





Setra S 415 LE Business
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 903 382 900 VND
- ≈ 189 514 USD
Xe bus đô thị Setra S 415 NF
Xem tương tự22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 310 200 VND
- ≈ 24 670 USD
12 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Allgemein:
- Motor: Mercedes-Benz
- AdBlue
- Abgasnorm: EURO5
- Getriebe: Automatik
- Sitzplätze gesamt: 44
- Sitzplätze: 39+4+1 hoch/fest
- Stehplätze: 44
- Original KM
Sicherheit:
- Retarder
- ABS
- ASR
- EBS
- Nebelscheinwerfer
- Xenonscheinwerfer
Fahrgastraum:
- Standheizung
- Klima-Anlage
- Fahrer-Mikrofon
- Kinderwagen-Stellplatz
- Rollstuhl-Rampe
- Rollstuhl-Platz
Exterieur:
- Matrix / Fahrziel-Anlage
- Matrix Hersteller: Gorba
- HebeSenk-Anlage
- Servolenkung
- Fahrtenschreiber Karte
- Sonnenblende
- Außenspiegel elektrisch
- Dachluken
Sonstiges:
- Zwillingsbereift
- Fahrzeugabmessungen: Länge 11,95 m; Breite 2,55 m; Höhe 3,4 m
- Bereifung: VA ca. 40 %; HA ca. 40 %
Unsere interne Fahrzeugnummer: 11713
Irrtümer vorbehalten. Bilder und Text können vom Fahrzeug abweichen. Ständig über 300 Fahrzeuge im Angebot.
Umweltplakette: 4 (Grün)
Highlight: Klima
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 310 200 VND
- ≈ 24 670 USD
12 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.






