




Irisbus CROSSWAY LE /KLIMATYZACJA/RAMPA/2SZT./
11 560EUR
- ≈ 346 522 560 VND
- ≈ 13 166 USD





Iveco Crossway LE
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 762 400 VND
- ≈ 11 275 USD





Iveco Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 690 400 VND
- ≈ 14 692 USD





Irisbus CROSSWAY LE / swiezo sprowadzony /
9 244EUR
- ≈ 277 098 144 VND
- ≈ 10 528 USD





Irisbus CROSSWAY LE / swiezo sprowadzony /
9 244EUR
- ≈ 277 098 144 VND
- ≈ 10 528 USD





Iveco Irisbus Crossway LE SFR 162 *100 km/h*Schalt
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 762 400 VND
- ≈ 11 275 USD





Iveco Crossway
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 762 400 VND
- ≈ 11 275 USD





Iveco IRISBUS CROSSWAY LOW ENTRY
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 760 000 VND
- ≈ 11 389 USD





IRISBUS Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / WHEELCHAIR RAMP
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 666 400 VND
- ≈ 15 831 USD





IRISBUS Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / WHEELCHAIR RAMP
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 642 400 VND
- ≈ 16 970 USD





Iveco Crossway LE
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 424 000 VND
- ≈ 27 334 USD





Iveco Crossway LE
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 424 000 VND
- ≈ 27 334 USD





Iveco Crossway LE
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 880 000 VND
- ≈ 5 694 USD





Iveco Crossway LE
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 064 000 VND
- ≈ 44 418 USD





Iveco Crossway LE
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 064 000 VND
- ≈ 44 418 USD





Iveco Crossway LE
41 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 104 720 VND
- ≈ 47 231 USD





Iveco Crossway LE
41 702EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 250 059 152 VND
- ≈ 47 496 USD





Iveco Crossway LE
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 468 824 000 VND
- ≈ 55 808 USD





Iveco Crossway LE
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 468 824 000 VND
- ≈ 55 808 USD





Iveco Irisbus Crossway LE / KLIMA
41 470EUR
- ≈ 1 243 104 720 VND
- ≈ 47 231 USD
Xe bus đô thị Iveco Crossway LE
Xem tương tự11 500EUR
- ≈ 344 724 000 VND
- ≈ 13 097 USD
15 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Äußere Maße: 10.79X2.55X3.145 m
3 Türen
61 Stehplätzen
Busse on müügis 3 tk Lisaks 2014 aasta busse 2tk
kokku analoogseid busse 12
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 500EUR
- ≈ 344 724 000 VND
- ≈ 13 097 USD
15 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











