




Iveco Crossway
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 798 730 VND
- ≈ 11 498 USD





Iveco Crossway LE
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 798 730 VND
- ≈ 11 498 USD





Iveco Crossway LE
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 502 100 VND
- ≈ 26 714 USD





Iveco Irisbus Crossway LE SFR 162 *100 km/h*Schalt
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 798 730 VND
- ≈ 11 498 USD





Iveco Crossway LE
8 084EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 244 805 346 VND
- ≈ 9 389 USD





Iveco Crossway LE
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 784 800 VND
- ≈ 27 875 USD





Iveco Crossway LE
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 784 800 VND
- ≈ 27 875 USD





Iveco Crossway LE
6 200EUR
- ≈ 187 752 740 VND
- ≈ 7 201 USD





Iveco Crossway LE
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 984 187 750 VND
- ≈ 37 748 USD





Iveco Crossway LE
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 413 500 VND
- ≈ 5 807 USD





Iveco Crossway LE
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 025 300 VND
- ≈ 45 297 USD





Iveco Crossway LE
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 025 300 VND
- ≈ 45 297 USD





Iveco Crossway LE
41 577EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 259 063 817 VND
- ≈ 48 290 USD





Iveco Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 875 170 030 VND
- ≈ 33 566 USD





Iveco Crossway LE 4x2 41 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 452 730 VND
- ≈ 34 728 USD





Iveco Irisbus Crossway LE / KLIMA
41 345EUR
- ≈ 1 252 038 231 VND
- ≈ 48 021 USD





Iveco Crossway LE
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 483 852 300 VND
- ≈ 56 912 USD





Iveco Crossway LE
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 483 852 300 VND
- ≈ 56 912 USD





Iveco Crossway LE Klimaanlage
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 569 600 VND
- ≈ 55 751 USD





Iveco Crossway LE
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 786 679 300 VND
- ≈ 68 527 USD
Xe bus đô thị IVECO CROSSWAY
Xem tương tự13 500EUR
- ≈ 408 816 450 VND
- ≈ 15 679 USD
3 Tháng 5 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Automatic climatisation
Auxiliary heating
Places: 76
General equipment: ABS, ASR, Radio, CD-player, Microphone, Double windows, Tinted windows
Chassis / Undercarriage: Low floor bus, 2-axles bus, Increase / decrease
Seats: Pneumatic driver's seat
Auxiliary brake: Retarder
Heating and ventilation: Autom. air conditioning, Sunroof, Additional heating
Km Stand laut Tacho / Milage acc. to speedometer / Przebieg spisany z licznika pojazdu / Km stand afaest pa speedometer
Wir sprechen Deutsch / We speak English / Mówimy po polsku / Vi taler dansk
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
- ≈ 408 816 450 VND
- ≈ 15 679 USD
3 Tháng 5 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











