Mua Xe bus đô thị Euro 3 đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus đô thị
Euro 3

Tìm thấy kết quả: 25
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Euro 3
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 1
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 2
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 3
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 4
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Mercedes-Benz Citaro

Xe bus đô thị
586739 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Được phát hành: 3Ngày
Hỏi giá
586739 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 1
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 2
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 3
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 4
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Mercedes-Benz Citaro

Xe bus đô thị
811007 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Được phát hành: 3Ngày
Hỏi giá
811007 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 1
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 2
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 3
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 4
Mercedes-Benz Citaro - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Mercedes-Benz Citaro

Xe bus đô thị
638911 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Được phát hành: 3Ngày
Hỏi giá
638911 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 26
Ý, -
Liên hệ người bán
Solaris Urbino Bus - Xe bus đô thị: hình 1
Solaris Urbino Bus - Xe bus đô thị: hình 2
Solaris Urbino Bus - Xe bus đô thị: hình 3
Solaris Urbino Bus - Xe bus đô thị: hình 4
Solaris Urbino Bus - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

Solaris Urbino Bus

Xe bus đô thị
2006988985 kmEuro 3
Đức, Leopoldshöhe
Được phát hành: 4Ngày

3 900EUR

  • ≈ 118 186 380 VND
  • ≈ 4 533 USD
2006988985 kmEuro 3
Đức, Leopoldshöhe
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 5Ngày

16 446EUR

  • ≈ 498 382 873 VND
  • ≈ 19 115 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày

9 299EUR

  • ≈ 281 798 755 VND
  • ≈ 10 808 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày

11 968EUR

  • ≈ 362 680 665 VND
  • ≈ 13 910 USD
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày

11 968EUR

  • ≈ 362 680 665 VND
  • ≈ 13 910 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày

11 538EUR

  • ≈ 349 649 859 VND
  • ≈ 13 410 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 10Ngày

11 624EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 352 256 020 VND
  • ≈ 13 510 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

8 438EUR

  • ≈ 255 706 839 VND
  • ≈ 9 807 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

9 041EUR

  • ≈ 273 980 272 VND
  • ≈ 10 508 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

11 624EUR

  • ≈ 352 256 020 VND
  • ≈ 13 510 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
MAN Scoler 3 - Xe bus đô thị: hình 1
MAN Scoler 3 - Xe bus đô thị: hình 2
MAN Scoler 3 - Xe bus đô thị: hình 3
MAN Scoler 3 - Xe bus đô thị: hình 4
MAN Scoler 3 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (29)

MAN Scoler 3

Xe bus đô thị
2005377445 kmEuro 3
Bị hư hỏng
Pháp, Illkirch-Graffenstaden

5 800EUR

  • ≈ 175 764 360 VND
  • ≈ 6 741 USD
2005377445 kmEuro 3
Damaged
Pháp, Illkirch-Graffenstaden
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 438EUR

  • ≈ 255 706 839 VND
  • ≈ 9 807 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze - Xe bus đô thị: hình 1
MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze - Xe bus đô thị: hình 2
MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze - Xe bus đô thị: hình 3
MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze - Xe bus đô thị: hình 4
MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

MAN Lions City A21 (NL263) 38 Sitz- & 52 Stehplätze

Xe bus đô thị
884340 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 38
Đức, Sottrum

3 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 118 186 380 VND
  • ≈ 4 533 USD
884340 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 38
Đức, Sottrum
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Sprinter - Xe bus đô thị: hình 1
Mercedes-Benz Sprinter - Xe bus đô thị: hình 2
Mercedes-Benz Sprinter - Xe bus đô thị: hình 3
Mercedes-Benz Sprinter - Xe bus đô thị: hình 4
Mercedes-Benz Sprinter - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Mercedes-Benz Sprinter

Xe bus đô thị
543492 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Ý, Nughedu Santa Vittoria
Hỏi giá
543492 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Ý, Nughedu Santa Vittoria
Liên hệ người bán
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 1
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 2
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 3
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 4
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Iveco Cacciamali

Xe bus đô thị
258371 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 10
Ý, San Nicola Manfredi
Hỏi giá
258371 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 10
Ý, San Nicola Manfredi
Liên hệ người bán
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 1
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 2
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 3
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 4
Iveco Cacciamali - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Iveco Cacciamali

Xe bus đô thị
222579 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 9
Ý, San Nicola Manfredi
Hỏi giá
222579 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 9
Ý, San Nicola Manfredi
Liên hệ người bán
Setra S 315 NF - Xe bus đô thị: hình 1
Setra S 315 NF - Xe bus đô thị: hình 2
Setra S 315 NF - Xe bus đô thị: hình 3
Setra S 315 NF - Xe bus đô thị: hình 4
Setra S 315 NF - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Setra S 315 NF

Xe bus đô thị
2004964930 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 52
Đức, Untersteinach

4 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 148 490 580 VND
  • ≈ 5 695 USD
2004964930 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 52
Đức, Untersteinach
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2

Xe bus đô thị: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Trung Quốc (Khuyến mãi: 15), Ý (Khuyến mãi: 6), Đức (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 1)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi9–52
Dung tích động cơ, cc1–11 967
Công suất đầu ra, mã lực106–309
Giá, EUR3 900–16 446
Năm2004–2024
Số dặm km30 973–988 985
Năm đăng ký2002–2006

Giá cho Xe bus đô thị

T1 new listing page - Xe bus đô thị
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm