




MAN A 23
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 788 200 VND
- ≈ 22 183 USD





Man Lion's City GL





MAN A 23 Lions City
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 466 200 VND
- ≈ 33 858 USD





MAN A 23 Lion´s City
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 059 400 VND
- ≈ 26 853 USD





MAN A 23 Lions City G
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 109 178 200 VND
- ≈ 80 560 USD





MAN A 23 Lions City G
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 621 220 VND
- ≈ 11 558 USD





MAN A 23 Lions City G
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 936 500 VND
- ≈ 20 431 USD





MAN A 23 Lion´s City G
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 637 568 200 VND
- ≈ 138 937 USD





MAN A 23 Lion´s City
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 839 000 VND
- ≈ 5 837 USD





MAN A 23 Lion´s City
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 788 200 VND
- ≈ 22 183 USD





MAN A 23 Lion's City
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 026 212 200 VND
- ≈ 115 586 USD





MAN A 18 C Lion´s City
309 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 445 450 200 VND
- ≈ 360 769 USD





MAN A 23 Lion's City G
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 936 500 VND
- ≈ 20 431 USD





3 x MAN A23 EZ 2018





MAN A 23 Lion´s City G (EEV*Klima*TÜV 06/25) MAN A 23 Lion´s City G
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 110 200 VND
- ≈ 10 507 USD





MAN Lions City G, Euro 5 EEV, Klima, 55 Sitze
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 853 010 VND
- ≈ 15 119 USD





MAN Lions City G, A23, Klima, 49 Sitze, Euro 4
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 782 220 VND
- ≈ 5 720 USD





MAN Lions City G, A23, Klima, 49 Sitze, Euro 4
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 917 820 VND
- ≈ 8 056 USD





MAN A 23 Lion's City G/Gelenkbus/Klima/Euro 6/ana
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 362 458 000 VND
- ≈ 128 429 USD
Xe buýt khớp nối Man SCOLER
Xem tương tự8 500EUR
- ≈ 259 826 300 VND
- ≈ 9 924 USD
2 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
auction_end_datetime: 2026-02-19T13:50:00.000Z
Versione: 3 - EURO5 - 213kW - 12,72m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Polonia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 76
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 64
Posti in piedi: 12
Posti in piedi da libretto (S2): 12
Posti per accompagnatori: 0
Strapuntini: 4
Posti carrozzina: 1
Tipologia rampa disabile: Elettrica
Capacità bagagliera: 6.495 ㎥
Bagagliera passante✅
Posizione motore: Posteriore
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Etilometro, Telecamere interne, Produttore pannelli indicatori:Hanover Diaplays, Monitor:0, Toilet, Finestrini apribili:6, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Tessuto, Cinture di sicurezza, Braccioli
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 500EUR
- ≈ 259 826 300 VND
- ≈ 9 924 USD
2 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













