Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 957

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3214
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 1
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 2
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 3
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 4
Yutong ZK6115HT   Left-hand drive - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
New ad

Yutong ZK6115HT Left-hand drive

Xe đò
202175000 km4x2Số chỗ ngồi: 47
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 5Giờ

12 030EUR

  • ≈ 362 700 891 VND
  • ≈ 14 000 USD
202175000 km4x2Số chỗ ngồi: 47
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 1
VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 2
VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 3
VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 4
VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

VOLVO B7R 8700 KLIIMA, 12.2011, EURO 5, LIFT, 47 seats, 12,2m 10 UNITS

Xe bus ngoại ô
593520 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 45+driver
Estonia, Sauga
Được phát hành: 1Tháng

14 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 422 095 800 VND
  • ≈ 16 292 USD
593520 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 45+driver
Estonia, Sauga
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 861), Ý (Khuyến mãi: 679), Ba Lan (Khuyến mãi: 639), Trung Quốc (Khuyến mãi: 209), Estonia (Khuyến mãi: 135)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–70
Dung tích động cơ, cc2–12 809
Công suất đầu ra, mã lực117–479
Giá, EUR3 007–225 764
Năm2002–2026
Số dặm km10–1 176 890
Năm đăng ký2001–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm