Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 911

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3207
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

TOYOTA Coaster...Pas Chinois ... Original Japon... T20

Xe bus đô thị
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 1NgàySố tham chiếu COST120

15 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 468 117 050 VND
  • ≈ 18 020 USD
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Liên hệ người bán
MAN Lion's Coach L R08 Euro VI - Xe đò: hình 1
MAN Lion's Coach L R08 Euro VI - Xe đò: hình 2
MAN Lion's Coach L R08 Euro VI - Xe đò: hình 3
MAN Lion's Coach L R08 Euro VI - Xe đò: hình 4
MAN Lion's Coach L R08 Euro VI - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)
New ad

MAN Lion's Coach L R08 Euro VI

Xe đò
2016423000 km6x4Euro 6Số chỗ ngồi: 61
Ba Lan, Mikulin
Được phát hành: 8Giờ Số tham chiếu 46100

133 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 4 016 746 300 VND
  • ≈ 154 624 USD
2016423000 km6x4Euro 6Số chỗ ngồi: 61
Ba Lan, Mikulin
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 864), Ý (Khuyến mãi: 677), Ba Lan (Khuyến mãi: 643), Trung Quốc (Khuyến mãi: 209), Estonia (Khuyến mãi: 135)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–70
Dung tích động cơ, cc2–12 785
Công suất đầu ra, mã lực119–480
Giá, EUR3 009–227 179
Năm2002–2026
Số dặm km10–1 177 191
Năm đăng ký2001–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm