Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 903

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3007
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V - Xe đò: hình 1
MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V - Xe đò: hình 2
MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V - Xe đò: hình 3
MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V - Xe đò: hình 4
MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

MERCEDES-BENZ Tourismo 17 RHD-L Euro V

Xe đò
2013582000 km6x4Euro 5Số chỗ ngồi: 60
Ba Lan, Mikulin
Được phát hành: 6NgàySố tham chiếu 78850

127 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 873 601 600 VND
  • ≈ 148 281 USD
2013582000 km6x4Euro 5Số chỗ ngồi: 60
Ba Lan, Mikulin
Liên hệ người bán
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)
New ad

MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI

Xe bus mini, Xe van chở khách
2010260000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 19+1
Thụy Sĩ, Giswil
Được phát hành: 9Giờ Số tham chiếu 202

19 241EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 586 865 892 VND
  • ≈ 22 465 USD
2010260000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 19+1
Thụy Sĩ, Giswil
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 881), Ý (Khuyến mãi: 675), Ba Lan (Khuyến mãi: 399), Trung Quốc (Khuyến mãi: 270), Estonia (Khuyến mãi: 150)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–68
Dung tích động cơ, cc2–12 929
Công suất đầu ra, mã lực115–481
Giá, EUR4 066–232 219
Năm2001–2026
Số dặm km10–1 197 504
Năm đăng ký1999–2026
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm