Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 818

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3004
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40

Xe bus mini, Xe van chở khách
2006140000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 22Giờ Số tham chiếu COST40

15 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 468 489 050 VND
  • ≈ 17 968 USD
2006140000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Liên hệ người bán
Volvo 8900 LE - Xe bus đô thị: hình 1
Volvo 8900 LE - Xe bus đô thị: hình 2
Volvo 8900 LE - Xe bus đô thị: hình 3
Volvo 8900 LE - Xe bus đô thị: hình 4
Volvo 8900 LE - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Volvo 8900 LE

Xe bus đô thị
2011660000 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 43
Thụy Điển, Rosersberg
Được phát hành: 1Ngày

7 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 226 688 250 VND
  • ≈ 8 694 USD
2011660000 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 43
Thụy Điển, Rosersberg
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 889), Ý (Khuyến mãi: 662), Ba Lan (Khuyến mãi: 423), Trung Quốc (Khuyến mãi: 216), Estonia (Khuyến mãi: 141)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–75
Dung tích động cơ, cc2–12 796
Công suất đầu ra, mã lực119–479
Giá, EUR3 489–234 354
Năm2001–2026
Số dặm km10–1 189 817
Năm đăng ký2000–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm