Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 808

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 2963
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
VOLVO 9700 HD B12B Euro IV - Xe đò: hình 1
VOLVO 9700 HD B12B Euro IV - Xe đò: hình 2
VOLVO 9700 HD B12B Euro IV - Xe đò: hình 3
VOLVO 9700 HD B12B Euro IV - Xe đò: hình 4
VOLVO 9700 HD B12B Euro IV - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

VOLVO 9700 HD B12B Euro IV

Xe đò
2008955000 km6x4Euro 4Số chỗ ngồi: 59
Ba Lan, Mikulin
Được phát hành: 2NgàySố tham chiếu 79500

50 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 543 673 900 VND
  • ≈ 58 960 USD
2008955000 km6x4Euro 4Số chỗ ngồi: 59
Ba Lan, Mikulin
Liên hệ người bán
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MAN TGE 6.160 Intercity - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

MAN TGE 6.160 Intercity

Xe bus mini, Xe van chở khách
2025Euro 6Số chỗ ngồi: 22
Thụy Điển, Kungens Kurva
Được phát hành: 20Giờ Số tham chiếu NEWMAN
Hỏi giá
2025Euro 6Số chỗ ngồi: 22
Thụy Điển, Kungens Kurva

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 881), Ý (Khuyến mãi: 658), Ba Lan (Khuyến mãi: 366), Trung Quốc (Khuyến mãi: 270), Estonia (Khuyến mãi: 151)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–68
Dung tích động cơ, cc2–12 793
Công suất đầu ra, mã lực109–481
Giá, EUR2 517–232 439
Năm2001–2026
Số dặm km20–1 197 759
Năm đăng ký1999–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm