Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 747

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 2992
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
MAN A 20 / Lions City Ü  Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV - Xe bus đô thị: hình 1
MAN A 20 / Lions City Ü  Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV - Xe bus đô thị: hình 2
MAN A 20 / Lions City Ü  Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV - Xe bus đô thị: hình 3
MAN A 20 / Lions City Ü  Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV - Xe bus đô thị: hình 4
MAN A 20 / Lions City Ü  Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (30)

MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV MAN A 20 / Lions City Ü Euro 5 / EEV

Xe bus đô thị
20101049117 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 45
Đức, Hirschau
Được phát hành: 3Phút Số tham chiếu OH16

10 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 303 908 000 VND
  • ≈ 11 653 USD
20101049117 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 45
Đức, Hirschau
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
New ad

TOYOTA Coaster 2025

Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Giờ
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 889), Ý (Khuyến mãi: 662), Ba Lan (Khuyến mãi: 384), Trung Quốc (Khuyến mãi: 260), Estonia (Khuyến mãi: 148)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–69
Dung tích động cơ, cc2–12 788
Công suất đầu ra, mã lực120–482
Giá, EUR3 874–231 980
Năm2001–2026
Số dặm km10–1 207 079
Năm đăng ký1999–2026
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm