Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 718

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3098
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20

Xe bus mini, Xe van chở khách
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30 places
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 3NgàySố tham chiếu COST20

15 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 469 715 100 VND
  • ≈ 18 015 USD
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30 places
Bỉ, Brussels
Liên hệ người bán
Temsa Tourmalin - Xe bus ngoại ô: hình 1
Temsa Tourmalin - Xe bus ngoại ô: hình 2
Temsa Tourmalin - Xe bus ngoại ô: hình 3
Temsa Tourmalin - Xe bus ngoại ô: hình 4
Temsa Tourmalin - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (50)

Temsa Tourmalin

Xe bus ngoại ô
613453 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 52
Ý, -
Được phát hành: 6Ngày

850EUR

Đấu giá
  • ≈ 25 758 570 VND
  • ≈ 987 USD
613453 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 52
Ý, -
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 865), Ý (Khuyến mãi: 675), Ba Lan (Khuyến mãi: 549), Trung Quốc (Khuyến mãi: 211), Estonia (Khuyến mãi: 140)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi8–71
Dung tích động cơ, cc2–12 800
Công suất đầu ra, mã lực119–484
Giá, EUR3 711–226 793
Năm2002–2026
Số dặm km10–1 191 786
Năm đăng ký2000–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm