Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 41

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 2958
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
41 / 148
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5 - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 17 Seater Euro5

Xe bus mini, Xe van chở khách
2013456075 km4x2Euro 5Số chỗ ngồi: 17
Litva, Nemencine

15 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 476 147 760 VND
  • ≈ 18 103 USD
2013456075 km4x2Euro 5Số chỗ ngồi: 17
Litva, Nemencine
Liên hệ người bán
Scania K124 - Xe đò: hình 1
Scania K124 - Xe đò: hình 2
Scania K124 - Xe đò: hình 3
Scania K124 - Xe đò: hình 4
Scania K124 - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Scania K124

Xe đò
20001303472 km4x2Số chỗ ngồi: 49
Estonia, Maardu
Được phát hành: 26Ngày

8 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 254 544 400 VND
  • ≈ 9 677 USD
20001303472 km4x2Số chỗ ngồi: 49
Estonia, Maardu
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4 - Xe bus đô thị: hình 1
Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4 - Xe bus đô thị: hình 2
Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4 - Xe bus đô thị: hình 3
Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4 - Xe bus đô thị: hình 4
Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Mercedes-Benz Sprinter 19 + 1 PERSONS BUS - EURO 4

Xe bus đô thị
2008417687 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 19
Bỉ, Bernissart
Được phát hành: 26Ngày

19 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 597 430 680 VND
  • ≈ 22 714 USD
2008417687 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 19
Bỉ, Bernissart
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.! - Xe đò: hình 1
Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.! - Xe đò: hình 2
Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.! - Xe đò: hình 3
Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.! - Xe đò: hình 4
Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.! - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Mercedes-Benz Intouro L/66 Sitze/Euro 6/erst 92 Tkm.!

Xe đò
2015Euro 6Số chỗ ngồi: 64
Đức, Sittensen
Được phát hành: 26NgàySố tham chiếu SI87002

104 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 3 142 874 680 VND
  • ≈ 119 491 USD
2015Euro 6Số chỗ ngồi: 64
Đức, Sittensen
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms - Xe buýt trường học: hình 1
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms - Xe buýt trường học: hình 2
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms - Xe buýt trường học: hình 3
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms - Xe buýt trường học: hình 4
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms - Xe buýt trường học: hình 5
Xem tất cả ảnh (21)

CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms

Xe buýt trường học
2009233500 kmEuro 5
Pháp, -
Được phát hành: 26NgàySố tham chiếu 406670

8 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

Đấu giá
  • ≈ 254 544 400 VND
  • ≈ 9 677 USD
2009233500 kmEuro 5
Pháp, -
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202416522 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

14 624EUR

  • ≈ 437 936 153 VND
  • ≈ 16 650 USD
202416522 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

9 076EUR

  • ≈ 271 793 526 VND
  • ≈ 10 333 USD
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20244500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

15 872EUR

  • ≈ 475 309 260 VND
  • ≈ 18 071 USD
20244500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

9 076EUR

  • ≈ 271 793 526 VND
  • ≈ 10 333 USD
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202219500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 557EUR

  • ≈ 256 251 344 VND
  • ≈ 9 742 USD
202219500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202216500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

9 717EUR

  • ≈ 290 989 168 VND
  • ≈ 11 063 USD
202216500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202218522 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 427EUR

  • ≈ 252 358 312 VND
  • ≈ 9 594 USD
202218522 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

9 029EUR

  • ≈ 270 386 045 VND
  • ≈ 10 280 USD
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202218555 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 427EUR

  • ≈ 252 358 312 VND
  • ≈ 9 594 USD
202218555 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20247511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

11 064EUR

  • ≈ 331 326 969 VND
  • ≈ 12 597 USD
20247511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202315221 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

14 624EUR

  • ≈ 437 936 153 VND
  • ≈ 16 650 USD
202315221 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202216500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

14 194EUR

  • ≈ 425 059 201 VND
  • ≈ 16 160 USD
202216500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202218550 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 771EUR

  • ≈ 262 659 874 VND
  • ≈ 9 986 USD
202218550 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202216000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

9 459EUR

  • ≈ 283 262 997 VND
  • ≈ 10 769 USD
202216000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 771EUR

  • ≈ 262 659 874 VND
  • ≈ 9 986 USD
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 26Ngày

8 599EUR

  • ≈ 257 509 093 VND
  • ≈ 9 790 USD
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
41 / 148
37383940414243...148
Trang 41 trong số 148

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 784), Ý (Khuyến mãi: 649), Ba Lan (Khuyến mãi: 507), Trung Quốc (Khuyến mãi: 280), Estonia (Khuyến mãi: 137)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi8–69
Giá, EUR4 560–233 774
Năm2001–2026
Số dặm km20–1 230 887
Năm đăng ký1999–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.